Cuộc sốngThường thức cuộc sống

Nét đẹp văn hóa và con người xứ Huế

1677

Huế là trung tâm cổ kính của Việt Nam trong thời kỳ phong kiến dưới thời triều Nguyễn, đã ra đời trên cơ sở văn hóa Sa Huỳnh. Thành phố này đã hòa trộn những giá trị vật chất và tinh thần quý báu, tạo nên một bản sắc độc đáo cho vùng đất đặc biệt này.

Văn hóa Huế nổi bật không chỉ về phong cách biểu hiện mà còn về sự đa dạng và sâu sắc của nội dung, lan tỏa rộng rãi qua nhiều lĩnh vực khác nhau. Con người xứ Huế là những người hiền hòa, thân thiện và tinh tế trong tư duy cũng như trong hành động. Hãy cùng VanHoc.net tham khảo ngay bài viết này để tìm hiểu kỹ hơn về nét đẹp văn hóa và con người xứ Huế nhé!

Nét đẹp văn hóa và con người xứ Huế

1. Nét đẹp con người Huế

Người xứ Huế thân thiện và gần gũi: Họ luôn mỉm cười khi gặp gỡ người khác và luôn sẵn lòng quan tâm, hỏi thăm và hỗ trợ những người gặp khó khăn. Điều này là ấn tượng đầu tiên tôi nhận thấy khi đến ở trong khu nhà trọ từ khi mới đặt chân đến Huế.

Con người xứ Huế kín đáo và ít nói: Họ thường giữ im lặng, trữ tình, và cẩn trọng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự kín đáo trong việc không chia sẻ những khó khăn cá nhân với bạn bè, không muốn làm phiền hoặc tạo sự chú ý đối với người lạ hoặc láng giềng.

Người xứ Huế có thói quen đi ngủ sớm: Thành phố ít sôi động về đêm. Khoảng 10h là mọi người đã về nhà hoặc tập trung vào công việc, hoặc nghỉ ngơi sớm. Đường phố Huế về đêm chủ yếu chỉ có du khách và sinh viên từ các tỉnh lân cận, những người chưa quen với lối sống này. Tại nhiều khu nhà trọ cho sinh viên, giờ giới nghiêm thường là 22h. Huế yên bình ban ngày nhưng về đêm càng yên bình hơn, khiến người ta có thể ngồi suy tư mà không bị quấy rối.

Con người xứ Huế giữ vững giá trị truyền thống: Họ chậm tiếp nhận những thay đổi mới, đòi hỏi một thời gian dài và sâu rộng để thẩm thấu và chấp nhận. Văn hóa Huế vẫn ưu tiên những giá trị truyền thống như âm nhạc tiền chiến, nhạc của Trịnh Công Sơn hơn những dòng nhạc trẻ – một thị trường không sôi động như ở các thành phố khác. Người Huế vẫn trân trọng vẻ đẹp nhẹ nhàng và thanh thoát của trang phục áo dài, thể hiện sự gìn giữ những giá trị cốt lõi và tinh túy đã gắn liền với cuộc sống của họ.

Con người Huế trân trọng gia phong và nề nếp: Gia đình ở Huế tuân theo khuôn phép truyền thống với sự tôn trọng cao đối với người già và việc tuân theo các quy định nghiêm ngặt, từ người lớn đến trẻ em, đều áp dụng các phép tắc đã tồn tại từ lâu – đó chính là nền nếp gia phong. Sự kính trọng đặc biệt dành cho người già, và việc trẻ em phải tôn trọng và xin phép khi có khách đến nhà. Trong gia đình, người đàn ông, đặc biệt là người cha, đóng vai trò quan trọng như trụ cột, có quyền quyết định trong các vấn đề gia đình và ảnh hưởng lớn đến sự lựa chọn của con cái.

Nét đẹp con người Huế

Người xứ Huế sống tiết kiệm và chín chắn: Khác biệt rõ rệt so với các thành phố khác ở miền Nam, Huế không chịu áp lực tiêu dùng theo lối sống phương Tây từ thời kỳ thực dân. Người Huế rất cẩn trọng khi chi tiêu, tính toán mọi khoản vay nợ, so sánh kỹ trước khi quyết định. Trái ngược với Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, người Huế không tiêu xài một cách dễ dàng mà thường tích trữ lương thực và tiền bạc để dùng khi cần, đáp ứng những khó khăn như thời tiết khắc nghiệt hay những thiên tai thường xuyên xảy ra. Tất cả những điều này đã tạo nên một bản sắc đặc biệt của người Huế.

Người Huế tinh tế trong ẩm thực: Với họ, việc nấu ăn không chỉ đơn thuần là thực phẩm mà còn là biểu hiện của nghệ thuật. Người phụ nữ Huế đặt nhiều công sức vào việc tạo hình các món ăn một cách nghệ thuật để tạo ấn tượng khi bày biện trên bàn tiệc. Kinh nghiệm chế biến ẩm thực được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác và liên tục hoàn thiện.

Người Huế thân thiện và gần gũi với thiên nhiên: Đa số người được hỏi cho biết người Huế sống hiền hậu, thường thực hiện các hành động thiện nguyện và thường xuyên thăm viếng các điểm chùa lễ Phật để tích đức. Họ cũng gần gũi với thiên nhiên, đặc biệt được thể hiện qua lối kiến trúc độc đáo của Nhà Vườn chỉ có ở Huế. Du khách thường hưởng thụ không khí yên bình và mát mẻ từ những ngôi nhà vườn tại đây.

2. Tinh hoa văn hóa Huế

Ngọ Môn

Cổng Ngọ Môn nằm ở phía Nam, là cổng lớn nhất trong bốn cổng chính của Kinh thành Huế. Được coi là một tuyệt tác kiến trúc thời Nguyễn, nó vẫn giữ được giá trị cao và đặc biệt trong thời đại hiện đại. Mặc dù mang những đặc điểm kiến trúc từ cổng Ngọ Môn ở Trung Quốc, nhưng nó vẫn thể hiện sự độc đáo của kiến trúc Việt Nam.

Ngọ Môn

Điện Thái Hòa

Điện Thái Hòa được coi là một trong những công trình quan trọng nhất trong Cố Đô Huế. Tên gọi “Thái Hòa” mang ý nghĩa của sự hài hòa tối cao giữa yin và yang, cũng như giữa con người và thiên nhiên. Với kiến trúc hoàng gia truyền thống, nơi đây được trang trí bằng sơn mài, mạ vàng và đồ đồng. Rồng và mây được sử dụng làm hoa văn trang trí chính, và du khách có thể nhìn thấy các ngai vàng của các vị vua Nguyễn được trưng bày tại đây.

Hiển Lâm Các

Xây dựng dưới thời vua Minh Mạng, đây được coi là nơi tưởng niệm các vị vua triều Nguyễn và các quan có công. Công trình này gồm 3 gian kiến trúc bằng gỗ, có giá trị cao về mỹ thuật và kỹ thuật. Sự tài năng tuyệt vời của những thợ mộc đã giữ cho công trình này tồn tại gần hai thế kỷ với vẻ đẹp nguyên vẹn.

Hiển Lâm Các

Nhã Nhạc Cung Đình Huế

Nhã Nhạc là một chuỗi các phong cách ca múa nhạc được biểu diễn trong triều đình Việt Nam từ thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XX. Thường xuất hiện trong các sự kiện lễ mừng và lễ kỷ niệm, như khai mạc, bế mạc, ngày tôn giáo, lễ đăng quang, tang lễ và các buổi tiệc chính thức.

Trong di sản âm nhạc truyền thống Việt Nam, Nhã Nhạc có vị thế quan trọng và là trụ cột của triều đình. Nhã Nhạc Cung đình Huế được hình thành từ việc hòa trộn và hấp thụ văn hóa Trung Hoa, Chăm Pa và ảnh hưởng của Phật giáo và Nho giáo. Đây là sự pha trộn của nhiều thể loại nghệ thuật, nhạc cụ, nhịp điệu, giai điệu, hòa tấu và môi trường âm nhạc. Nó tạo ra cảm xúc đa dạng và khơi nguồn cảm hứng khác nhau, mang đến trải nghiệm tốt về âm thanh và hình ảnh.

Vào tháng 11 năm 2003, Nhã Nhạc Cung đình Huế đã được UNESCO công nhận là di sản phi vật thể và truyền thống của nhân loại. Sự công nhận này là bước tiến lớn trong việc bảo tồn văn hóa của Việt Nam và nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó đối với các giá trị nghệ thuật toàn cầu.

Nhã Nhạc Cung Đình Huế

Hệ thống thơ văn trên kiến trúc Cung Đình Huế

Lượng tư liệu về kiến trúc cung đình Huế rất đa dạng, gồm 2.997 tấm về kiến trúc gỗ, 142 tấm về kiến trúc bằng đồng tráng men, 88 tấm về kiến trúc từ bê tông, gạch và đá.

Văn học hoàng gia trên kiến trúc cung đình Huế không chỉ đặc biệt với phong cách trang trí chưa từng có ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới, mà còn là một bảo tàng sống về văn học triều Nguyễn. Nó truyền đạt thông điệp lịch sử, văn hóa và nghệ thuật độc đáo về giai đoạn lịch sử của Việt Nam. Đây là một kho tư liệu lịch sử khổng lồ, chứa đựng nhiều giá trị quý báu cần được bảo tồn.

Với những giá trị tuyệt vời này, vào ngày 19/5/2016, trong Đại hội Đồng MOWCAP lần thứ 7 của UNESCO diễn ra tại Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên – Huế, Văn Miếu về Kiến trúc Cung đình Huế đã được công nhận là Di sản Tư liệu trong Bộ nhớ của Chương trình Thế giới khu vực Châu Á/Thái Bình Dương.

Vậy là VanHoc.net đã chia sẻ đến bạn những tinh hoa trưng của văn hóa Huế cũng như nét đẹp của con người xứ Huế. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào thì đừng quên để lại bình luận dưới đây nhé!

Học Ngữ VănNgữ văn THPT

Sử thi là gì? Phân loại và đặc trưng sử thi là gì?

1616

Trong các thể loại văn học dân gian, sử thi là một dạng văn học được tạo ra dựa trên những người có thật trong lịch sử. Trong đó, những nhân vật này đóng vai trò chính và liên quan đến một sự kiện lịch sử cụ thể. Vậy sử thi là gì? Đặc trưng và phân loại sử thi là gì? Hãy cùng VanHoc.net tìm hiểu chi tiết hơn về thể loại văn học này nhé!

Sử thi là gì? Phân loại và đặc trưng sử thi là gì?

1. Sử thi là gì?

Sử thi còn được biết đến như trường ca, là một dạng văn học dân gian kể về truyền thuyết và những câu chuyện lịch sử xoay quanh những nhân vật chính, đại diện cho một cộng đồng dân tộc hoặc một nền văn minh cụ thể. Sử dụng hình thức tự sự, các tác phẩm sử thi được xây dựng dựa trên các nhịp, vần điệu mượt mà để kể lại những biến cố của những anh hùng dân tộc tồn tại trong thời kỳ cổ đại.

Trên toàn cầu, sử thi thường được áp dụng để mô tả về những anh hùng lịch sử thực sự, được tin rằng được thần linh giúp đỡ và thực hiện những công việc vĩ đại. Tuy nhiên, ở Việt Nam, sử thi chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ khi nó liên quan đến các nhân vật anh hùng của các dân tộc thiểu số.

So sánh với nghệ thuật sân khấu, thể loại sử thi có mối liên kết sâu sắc với nghệ thuật biểu diễn sân khấu. Người sáng tác sử thi không chỉ kết hợp cấu trúc ngôn ngữ với cách diễn đạt, mà họ còn kết hợp nhịp điệu và âm nhạc từ các loại nhạc cụ bằng đồng, thích hợp để biểu diễn trong không gian nhà Rông trong các dịp hội họp hoặc lễ hội.

2. Đặc trưng của sử thi là gì?

Cường điệu hóa năng lực tự thân của con người

Sử thi cường điệu hóa năng lực cá nhân của con người, khắc họa mối quan hệ giữa họ và thế lực tự nhiên. Trong sử thi, người viết thường thiên vị nhân vật “con người”.

Trong thần thoại, thần linh thường áp đảo con người, trong khi truyền thuyết nhấn mạnh năng lực siêu nhiên bên trong nhân vật chính. Sử thi tập trung vào anh hùng không có phép thuật, chinh phục tự nhiên dựa vào sức lực cá nhân.

Sử thi về Đăm Săn của dân tộc Ê Đê kể về việc anh ta bắt nữ thần Mặt Trời. Điều này đặc biệt bởi anh hùng bình dị có thể yêu và thể hiện mong muốn dẫn nữ thần Mặt Trời làm vợ, thể hiện sức mạnh của con người so với các vị thần.

Cường điệu hóa năng lực tự thân của con người

Gắn liền với văn hóa sinh hoạt của các dân tộc thiểu số

Sử thi có vai trò quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với cộng đồng dân tộc thiểu số. Hát kể sử thi kết hợp lời hát và chuyện kể tự nhiên, trở thành hình thức nghệ thuật giải trí phổ biến ở miền cao. Mỗi tình tiết sử thi được gắn kết bằng nhạc, giúp người nghệ sĩ nhớ hàng nghìn câu văn và phục vụ cộng đồng.

Trong sử thi dân tộc, văn hóa của dân tộc được thể hiện rõ nét thông qua miêu tả hoạt động hàng ngày như săn bắn, làm rẫy… Sử thi tôn vinh sáng tạo, mưu trí, tinh thần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau trong khó khăn. Nó ca ngợi chính nghĩa, phản đối điều không đúng đắn, và miêu tả vẻ đẹp của cả thể xác và tâm hồn, tình yêu, gia đình và khát vọng vượt qua thiên nhiên để sống tốt hơn.

Sử Thi nói về các sự kiện có thật trong lịch sử

Mục đích chính của sử thi là kể về sự kiện lịch sử thực tế, liên quan đến sự phát triển của các dân tộc thiểu số trên thế giới. Khác với cổ tích hoàn toàn dựa trên tưởng tượng, sử thi thường tập trung vào chiến công của anh hùng dân tộc trong quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng. Trong sử thi, phép thuật thường xuất hiện nhưng liên quan đến các thế lực tự nhiên, tạo ra sự đối lập với những anh hùng người thường.

3. Phân loại sử thi là gì?

Sử thi thần thoại

Sử thi thần thoại là tập hợp các câu chuyện sử thi mang yếu tố thần thoại, ghi lại sự xuất hiện của đất nước và thế giới. Trong thể loại này, không có việc tin vào thế lực thần linh như trong thần thoại, mà thế giới tự nhiên được coi là thiêng liêng. Các vật dụng tự nhiên như cây thần, giếng thần, được tôn kính trong tín ngưỡng vật linh của người dân Tây Nguyên.

Sử thi thần thoại liên kết chặt chẽ với tín ngưỡng vật linh của người dân Tây Nguyên, giải thích sự hình thành của con người qua sự bảo vệ của các sự vật linh. Ví dụ như Đẻ Đất Đẻ Nước (Ê Đê), Sự tích cây Nêu (Mnong),…

Sử thi anh hùng

Sử thi anh hùng là thể loại tập trung vào các anh hùng và thành tựu của họ, góp phần vào xây dựng cộng đồng và đất nước. Cuộc đời và công lao của họ được miêu tả cụ thể, vẽ nên hình ảnh anh hùng với sức mạnh, can đảm và lòng dũng cảm, bảo vệ chính nghĩa, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn.

Nhánh sử thi anh hùng này xuất phát từ sử thi cổ điển, tập trung vào nhóm người hành động chính nghĩa, hoặc một dân tộc trong xã hội cận trung đại. Trong giai đoạn trung đại, khi xã hội chia cắt thành các giai cấp, các cá nhân nổi bật mới có cơ hội trở thành vị anh hùng của dân tộc.

Phân loại sử thi là gì

Sử thi cổ điển

Nhân vật trong sử thi cổ điển thường là dũng sĩ, lãnh đạo và đại diện cho dân tộc trong lịch sử. Kẻ thù của họ thường là kẻ xâm lược, bọn áp bức và dị giáo. Sử thi cổ điển không tập trung vào thời đại thần thoại mà là về quá khứ huy hoàng của dân tộc. Các nhân vật và biến cố lịch sử được miêu tả, thường kết hợp cả yếu tố thần thoại.

Nội dung chủ yếu là cuộc đấu tranh giữa các bộ tộc, có thể có xuất phát từ sự thật lịch sử như chiến tranh Troy trong Iliad hoặc tranh đoạt Sampo trong Kalevala. Quyền lực tập trung vào nhân vật trung tâm thể hiện những hành động tích cực. Nhân vật nổi loạn, cách mạng ít xuất hiện trong giai đoạn sụp đổ của sử thi cổ điển anh hùng.

4. Các tác phẩm sử thi kinh điển nhất

Mahabharata

Mahabharata là một trong hai tác phẩm sử thi quan trọng nhất bằng tiếng Phạn ở Ấn Độ cổ đại, tác phẩm còn lại là Ramayana. Nội dung của Mahabharata tập trung vào cuộc chiến Kurukshetra giữa hai nhóm anh em họ và số phận của hoàng tử Kaurava và Pandava cùng thế hệ của họ.

Mahabharata

Ramayana

Ramayana được cho là tác phẩm của Valmiki, viết vào thế kỷ 3-4 TCN, kể về thời đại trước Mahabharata. Sử thi này có 24.000 câu thơ, chỉ bằng 1/4 của Mahabharata nhưng có cấu trúc chặt chẽ hơn.

Tác phẩm tập trung vào tình yêu của hoàng tử Rama và Sita. Ramayana tôn vinh chiến công và đạo đức của Rama, ca ngợi lòng chung thuỷ của Sita, phản ánh sự phát triển xã hội người Arian. Mặc dù là tác phẩm ca ngợi tầng lớp quý tộc, nhưng khắc họa những tâm hồn trong sáng. Rama được xem là một biểu tượng đạo Hindu, tác phẩm thể hiện hiện thực và con người của thời kỳ đó.

Đăm Săn

Đam San là một anh hùng trong sử thi “Bài ca chàng Đăm Săn” của người Ê Đê ở Tây Nguyên. Đây là nhân vật chính trong truyện ca này với bộ sử thi dài (2077 câu), thể hiện văn hóa lịch sử của người dân Tây Nguyên. Do sự can thiệp của thần linh, Đăm Săn phải chấp nhận cuộc hôn nhân với hai chị em Hơ Nhị và Hơ Bhị, chặt cây smuk mà sinh ra hai người phụ nữ này.

Hơ Nhị và Hơ Bhị đã chết hai lần vì sự đối đầu với cuộc hôn nhân, nhưng Đăm Săn đã cầu nguyện để họ sống lại. Anh đã có nhiều chiến công, trong đó, việc đánh bại hai tù trưởng Mtao Grư và Mtao Mxây, người đã cướp vợ của anh, được xem là một trong những chiến công nổi bật. Sử thi này phản ánh tinh thần quyết liệt và chiến đấu không ngừng nghỉ của người dân Tây Nguyên, cùng với những nét văn hóa truyền thống đặc sắc của dân tộc này.

Đăm Săn

Trên đây là những chia sẻ của VanHoc.net về thể loại sử thi là gì, phân loại và các đặc trưng sử thi là gì? Hy vọng sẽ cung cấp đến bạn những thông tin cần thiết và bổ ích. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào đừng quên để lại bình luận dưới đây nhé!

Ngữ văn THCS

Văn học Trung Đại là gì? Thể loại, đặc điểm của văn học Trung Đại

1970

Văn học Trung Đại đánh dấu một thời kỳ phồn thịnh trong lịch sử văn hóa Việt Nam, với việc xuất hiện đồng loạt nhiều tác phẩm trung đại độc đáo và sáng tạo, giữ vững giá trị nghệ thuật cho đến ngày nay. Trong bài viết này, VanHoc.net sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết hơn về văn học Trung Đại là gì, các thể loại và đặc điểm của văn học Trung Đại. Cùng tham khảo ngay nhé!

Văn học Trung Đại là gì? Thể loại, đặc điểm của văn học Trung Đại

1. Văn học Trung Đại là gì?

Văn học trung đại là thuật ngữ dùng để mô tả tổng thể các tác phẩm văn học phát triển trong xã hội phong kiến Việt Nam. Sự hình thành của thể loại văn học này, nối kết với sự đa dạng của văn hóa dân gian, đã đóng góp tích cực vào việc hoàn thiện nền văn hóa văn học của dân tộc.

Thuật ngữ “văn học Trung Đại” được sử dụng để ám chỉ tất cả các tác phẩm văn học sáng tác bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm trong khoảng thời gian từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX, do các tác giả người Việt Nam sáng tác. Nó đặt ra để phân biệt với văn học dân gian và văn học cận hiện đại, đánh dấu một giai đoạn quan trọng và phồn thịnh của văn học Việt Nam.

Trước thế kỷ X, trong thời kỳ Việt Nam chịu ách đô hộ của người Bắc, mọi thể loại văn học thường chỉ tồn tại dưới dạng truyền miệng. Nhiều hình thức nghệ thuật như kịch nghệ, sân khấu bị hạn chế nghiêm trọng. Khi Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán vào năm 938, văn chương Việt Nam mở ra một giai đoạn mới – thời kỳ văn học trung đại với đa dạng thể loại văn học.

Trong thế kỷ tiếp theo, văn học trung đại Việt Nam được chia thành hai giai đoạn chính: văn học chữ Hán từ thế kỷ X đến thế kỷ XV, và văn học chữ Nôm từ thế kỷ XV đến năm 1858 (cuối thế kỷ XIX). Dựa trên nghiên cứu, loại hình văn học trung đại có thể được phân loại thành ba loại chính: thơ, văn xuôi và văn biền ngẫu. Trong số đó, thơ và văn biền ngẫu thường được ưa chuộng hơn, trong khi văn xuôi ít được chú ý hơn.

Văn học Trung Đại là gì?

2. Các thể loại văn học trung đại nổi tiếng nhất

Thơ

Thể loại thơ, phổ biến trong văn học trung đại, tạo sắc thái lãng mạn với bố cục chặt chẽ và gieo vần thú vị. Thơ Đường Luật chữ Hán từ thế kỷ X đến XV nổi tiếng với niêm luật và quy định đối xứng. Xuất hiện chữ Nôm từ thế kỷ XV, thơ Nôm thịnh hành với sự gần gũi, giản dị và tâm trạng hóa. Thơ Nôm Đường Luật, sau nhiều giai đoạn, phát triển qua những tác phẩm nổi tiếng như Quốc Âm thi tập của Nguyễn Trãi và Hồng Đức Quốc Âm thi tập của Lê Thánh Tông. Nữ thi sĩ Hồ Xuân Hương nổi bật với thơ Nôm đượm màu sắc nữ tính, trữ tình và phóng khoáng.

Văn Xuôi

Văn xuôi, thường được sử dụng trong văn học trung đại, phản ánh sự vật, hiện tượng hoặc kể câu chuyện, thường xuất hiện trong văn bản chính thức từ triều đình. Văn tự sự là một nhánh nhỏ của văn xuôi, đòi hỏi cốt truyện, nhân vật và tình tiết dẫn dắt.

Chiếu là sắc lệnh của vua hoặc hoàng đế, thông báo về sự kiện đại sự của triều đình, ví dụ như chiếu dời đô của vua Lý Thái Tổ.

Biểu là tấu trình dùng để dâng lên vua, trình bày vấn đề với lời lẽ cung kính.

Hịch là thể loại văn học giống nghị luận, dùng để kêu gọi quần chúng tham gia chống giặc, có cấu trúc chặt chẽ và luận điểm thuyết phục.

Cáo là thông báo chính thức của triều đình, viết bằng văn xuôi hoặc văn biền ngẫu. Bình Ngô Đại Cáo của Nguyễn Trãi vào năm 1428 là một ví dụ.

Phú là thể loại văn dùng để miêu tả cảnh đẹp và tình cảm.

Chương hồi là dạng tiểu thuyết dài tập, ghi chép sự vật, sự việc qua các triều đại. Hoàng Lê Nhất Thống Chí (1804) là một tác phẩm nổi bật trong loại tiểu thuyết này.

Văn Biền Ngẫu

Văn biền ngẫu là một thể loại văn học dân gian, tạo đối đáp bằng cách sử dụng yếu tố đối ngẫu, trái ngược để tạo ra các cặp câu kết nối chặt chẽ về mặt bố cục. Khác với thơ, văn biền ngẫu không giới hạn số lượng chữ trong mỗi vế, nhưng vẫn yêu cầu đối đáp chặt chẽ và đáp ứng ý của vế trước. Thường được sử dụng trong thi tài thơ ca, đồng thời thách thức khả năng sáng tạo và linh hoạt của con người trong việc sử dụng ngôn từ.

3. Các giai đoạn văn học Trung Đại Việt Nam

Văn học chữ hán

Bước đầu của văn học trung đại Việt Nam là việc tiếp nhận ảnh hưởng từ văn học chữ Hán, nguồn gốc từ Trung Hoa. Hán tự Trung Hoa đã trở thành biểu tượng văn minh, ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nước châu Á như Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản. Trong giai đoạn này, văn học chữ Hán là công cụ duy nhất giúp người Việt tiếp cận tư tưởng Á Đông cổ đại qua các văn bản Hán tự cổ đại Trung Quốc.

Văn học trung đại thuộc chữ Hán đa dạng với nhiều thể loại như chiếu, biểu, hịch, cáo, truyện truyền kì, kí sự, tiểu thuyết, chương hồi, phú, thơ cổ phong, thơ Đường luật… Mỗi loại mang đến thành tựu và tác phẩm độc đáo của mình.

Văn học chữ hán

Văn học chữ Nôm

Chữ Nôm không có văn kiện chính thức từ thế kỷ thứ X, nhưng vào thế kỷ XV, bài thơ Nôm tăng đáng kể. Văn học chữ Nôm nổi bật với sự gần gũi, dễ tiếp cận, và ít điển tích điển cố so với chữ Hán. Thể loại thơ Nôm Đường Luật đạt đỉnh điểm, được Hàn Thuyên giới thiệu từ thế kỷ X, nhưng chỉ khi Nguyễn Khuyến và Hồ Xuân Hương sử dụng chữ Nôm, thơ Nôm trở nên nổi tiếng và được nhiều tác giả ưa chuộng hơn chữ Hán.

Văn học chữ Nôm là bước nền móng quan trọng cho văn hóa Việt Nam. Trong thời kỳ chữ Hán thịnh thế, nhiều vấn đề về vận mệnh đất nước và cuộc sống con người được thể hiện trong thơ. Tuy nhiên, bảng chữ Hán không thể phản ánh đầy đủ sự sinh động và tình cảm của con người Việt Nam, một nền văn hóa khác biệt.

Văn học chữ Quốc ngữ

Văn học chữ Quốc Ngữ xuất hiện sau kỳ thịnh thế của Văn học chữ Nôm, từ thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XIX, thường được ứng dụng trong sáng tác văn học. Từ đầu thế kỷ XX, chữ Quốc Ngữ trở nên phổ biến và rộng rãi hơn, trở thành phương tiện chính để sáng tác văn học ở Việt Nam.

4. Các cảm hứng chủ đạo của Văn học Trung Đại

  • Cảm hứng yêu nước thể hiện qua nhiều khía cạnh như ý thức tự chủ, tự cường, niềm tự hào dân tộc, tình yêu quê hương, lòng yêu hòa bình, căm thù quân xâm lược, và ý chí quyết thắng kẻ thù.
  • Cảm hứng nhân đạo là tác phẩm tập trung vào con người, thể hiện sự đồng cảm, thương xót, bảo vệ, đề cao, bênh vực, trân trọng, cũng như lên án, tố cáo, và phê phán cái ác, cái xấu.

5. Đặc điểm nổi bật của Văn học Trung Đại Việt Nam

Văn học Trung Đại có yếu tố đan xen Song ngữ

Văn học Trung Đại Việt Nam có đặc điểm là sự kết hợp giữa ngôn ngữ của văn học chữ Hán và văn học danh từ. Trong giai đoạn từ thế kỷ X đến cuối thế kỷ XVI, Văn học chữ Hán trở thành ngôn ngữ chính của các nhà văn Việt Nam do tác động sâu sắc từ văn hóa Trung Quốc. Mặc dù vậy, văn học trung Đại trong thời kỳ này vẫn giữ được tính bền bỉ của tinh thần dân tộc và lòng yêu nước.

Văn học Trung Đại kế thừa tinh hoa của văn học dân gian

Văn học dân gian được coi là nguồn gốc của văn hóa dân tộc, trong đó Văn học Trung Đại Việt Nam nổi bật với tính đa dạng và sắc thái đa dạng, thể hiện sự chân thực.Theo quan điểm đó, nền văn học Trung Đại phát triển dựa trên nhiều khía cạnh của Văn học dân gian, bao gồm thể loại, chủ đề và thẩm mỹ ngôn từ.

Sử dụng nguồn tài liệu đa dạng từ văn học dân gian, các tác phẩm thơ ca và tuyển tập văn tế chữ Hán của thời kỳ này thường mang đến những câu chuyện chân thực và chi tiết. Đồng thời, sự tương tác và bổ sung giữa hai nền văn hóa đã đóng góp quan trọng vào sự tiến bộ của văn học dân tộc.

Văn học Trung Đại kế thừa tinh hoa của văn học dân gian

Văn học Trung Đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng tôn giáo

Tư tưởng tôn giáo đã lâu trở thành một yếu tố quan trọng trong văn học Trung Đại. Nói một cách đơn giản, sự phát triển của Văn học Trung Đại thường tuân theo các nguyên lý cơ bản của Phật giáo, Lão giáo và Nho giáo. Những quan điểm này đã đóng góp vào sự đặc sắc của tư duy con người về thiên nhiên, con người và bản chất của vũ trụ.

Những triển vọng này hiện hữu rõ ràng trong những tác phẩm văn học Trung Đại của Việt Nam, như có thể thấy trong sách giáo khoa khi người đọc ngồi trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, tư tưởng tôn giáo cũng mang theo những hạn chế đối với văn học Trung Đại, bao gồm sự hạn chế trong việc nhận thức, thể hiện tình cảm và suy nghĩ cá nhân. Nó còn dẫn đến sự phân biệt rõ ràng giữa thế tục và văn hóa thiêng liêng, cũng như hạn chế chất liệu cho các bài học đạo đức, giáo dục con người và định hình xã hội.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn có thể hiểu chi tiết hơn về nền Văn học Trung Đại là gì cũng như thể loại và đặc điểm của nền văn học Trung Đại Việt Nam. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào thì đừng quên để lại bình luận bên dưới để VanHoc.net giải đáp ngay nhé!

Xem thêm:

=>> Nhan đề là gì? Vai trò nhan đề trong tác phẩm văn chương

=>> Nghị luận về câu nói “Văn học là nhân học” của Macxim Gorki

=>> Văn học là gì? Đặc trưng cơ bản của văn học là gì?

Học Ngữ VănNgữ văn THCSVăn học

Tùy bút là gì? Đặc trưng nghệ thuật của thể loại tùy bút

2028

Tùy bút là một trong những thể loại văn học  phổ biến ở Việt Nam. Theo đó, thể loại này có  đóng góp to lớn  trong  tác phẩm văn học của nhiều tác giả nổi tiếng như Hoàng Phủ Ngọc Tường, Nguyễn Tuân, Thạch Lam,… Tuy nhiên, nhiều độc giả còn thắc mắc rằng tùy bút là gì? Hãy cùng VanHoc.net tham khảo ngay khái niệm, đặc trưng nghệ thuật của thể loại tùy bút là gì nhé!

Tùy bút là gì? Đặc trưng nghệ thuật của thể loại tùy bút

1. Tùy bút là gì?

Thể loại tùy bút, một dạng kí gần gũi với bút kí và kí sự, thường được gọi là tạp văn trong tiếng Việt, ghi chép những quan sát và suy ngẫm về cuộc sống cũng như về con người xung quanh.

Tùy bút, so với các thể loại kí khác, thường chứa đựng nhiều yếu tố luận điệu và suy tưởng triết lí, có khi nhằm thể hiện quan điểm hoặc lý tưởng của người viết hoặc một tầng lớp trong xã hội. Tuy nhiên, nó không chỉ đơn giản là việc ghi chép, điều tra hoặc thông báo, mà còn mang đến ngôn ngữ phong phú, hình ảnh sâu sắc, nhịp điệu thể hiện cảm xúc và suy tư của tác giả.

Tác phẩm tùy bút thường tập trung vào các sự vật, hiện tượng, và vấn đề hiện tại, nhưng cũng có thể bao gồm các đánh giá, bàn luận, nghiên cứu dựa trên cái nhìn lịch sử để làm sâu sắc hơn nội dung. Cấu trúc của tùy bút, nói chung, không bị ràng buộc bởi một cốt truyện cụ thể, nhưng nó vẫn theo đuổi một cảm hứng chủ đạo và tư tưởng chủ đề nhất định qua toàn bộ tác phẩm. Ngôn ngữ của tùy bút thường mang đến hình ảnh sắc nét và chất thơ để làm nổi bật đặc điểm của sự vật hoặc sự việc được mô tả.

Trong văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Tuân là một trong những nhà văn nổi tiếng sáng tạo trong thể loại tùy bút, với những tác phẩm như “Cô Tô” và “Người lái đò sông Đà” đã được chọn lọc để xuất hiện trong sách giáo khoa Ngữ văn 6 tập 2 và Ngữ văn 12 tập 1.

Tùy bút là gì?

2. Đặc điểm của thể loại tùy bút là gì?

Đề tài

Thể loại tùy bút mở ra một thế giới đa dạng với đề tài phong phú, bao gồm mọi khía cạnh của đời sống xã hội từ văn hóa, lịch sử cho đến những vấn đề nóng, thời sự và thậm chí là những khía cạnh riêng tư của cuộc sống. Tác giả luôn hướng tới việc đưa các đề tài này vào tùy bút, nhằm thể hiện cái tôi, suy ngẫm và suy tư của nhân vật trữ tình.

Tùy bút, như một hình thức phóng theo bút, thường biểu hiện cảm xúc và nội tâm của con người thông qua một loạt các cảm xúc đa dạng. Điều này có thể là những cảm xúc đơn giản về tình yêu thiên nhiên, con người, cũng như những trạng thái cảm xúc phức tạp như nỗi ám ảnh hay niềm day dứt. Thêm vào đó, thể loại tùy bút còn là nơi thể hiện sự nhạy cảm, tinh tế của tác giả đối với vẻ đẹp của thiên nhiên và những giá trị văn hóa truyền thống.

Kết cấu

Khác biệt với các thể loại truyện ngắn hay tiểu thuyết khác, tùy bút không tập trung vào cốt truyện, tình huống hay diễn biến, mà thay vào đó, nó chú trọng vào việc thể hiện dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình.

Trong khi truyện ngắn và tiểu thuyết thường kể về một nhân vật qua một chuỗi sự kiện trong cuộc sống của họ, thể loại tùy bút lại tập trung vào việc làm nổi bật hình ảnh con người trong một khoảnh khắc, thỉnh thoảng chỉ là một đám chốt trong chuỗi hành trình cuộc sống. Đồng thời, tùy bút còn đan xen những suy tư, bình phẩm, hoặc sự ca ngợi về con người, tạo nên hình ảnh rực rỡ về con người và thường xuyên mang đầy tinh thần anh hùng lớn lao.

Lời văn, giọng điệu

Trong thế giới của lời văn, giọng điệu của thể loại tùy bút luôn đậm chất uyển chuyển, linh động, và đầy sáng tạo phát minh từ tác giả. Lời văn trong tùy bút khéo léo kết hợp giữa chất thơ và trần thuật, tạo ra một không khí cảm xúc mềm mại và quyến rũ trong cách kể chuyện.

Nghệ sĩ của thể loại tùy bút không chỉ là người viết mà còn là một nhân vật xuất sắc, được đánh giá cao như một “bậc thầy ngôn từ,” nhờ vào lối hành văn trau chuốt từng từ ngữ, câu văn. Người kể chuyện, thường xưng tôi, tức là nhân vật trữ tình, không chỉ là người dẫn dắt mạch cảm hứng cho toàn bài tùy bút mà còn tạo nên một giọng điệu luôn chậm rãi, như thủ thỉ tâm tình.

3. Đặc trưng nghệ thuật trong tùy bút là gì?

Tùy bút là một thể loại văn chương tuỳ hứng, nơi mỗi bản văn đều tỏa sáng với phong cách nghệ thuật tự do, phóng khoáng, và đặc trưng bởi tinh thần trữ tình.

Tuỳ bút không chỉ đơn giản là những tác phẩm văn học, mà nó còn đặc trưng bởi chất báo chí mạnh mẽ.

  • Chất văn trong tùy bút được hiển thị qua những cảm xúc sâu sắc của nhân vật trữ tình. Tác phẩm có thể chứa đựng cảm xúc lãng mạn và bay bổng, nhưng mỗi dòng chữ lại mang đến sự sâu sắc và đa chiều, để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí độc giả.
  • Câu từ được trau chuốt, tinh tế là biểu hiện của sự kỹ lưỡng và tài năng của những ngòi bút xuất chúng. Nội dung tùy bút không chỉ phản ánh những tin tức hàng ngày một cách nhanh chóng mà còn miêu tả và nói về những sự thật, hiện thực của cuộc sống.

Như vậy, một bài văn tùy bút không chỉ cần chú ý đến việc trau chuốt từ ngữ và câu văn để thể hiện tính cập nhật của chất báo chí, mà còn phải làm rõ mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình. Mạch văn, câu chữ trong thể loại này phải liên kết một cách mượt mà, trong suốt, để thể hiện đúng những suy ngẫm và tư tưởng của nhân vật.

Đặc trưng nghệ thuật trong tùy bút là gì?

4. Phân biệt tùy bút và bút kí

Tùy bút và bút kí, cả hai đều thuộc thể loại kí, một dạng văn tự sự mà nhà văn sử dụng để ghi chép về những điều người thực và việc thực mắt thấy tai nghe trong các chuyến đi, kết hợp với cảm nghĩ cá nhân của họ. Nét chung trong cả tùy bút và bút kí là sự hấp dẫn được tạo ra thông qua tài năng, trình độ quan sát, nghiên cứu, và khả năng diễn đạt của tác giả đối với vấn đề được đề cập.

Tuy nhiên, tùy bút và bút kí cũng có những điểm khác biệt. Trong khi tùy bút tập trung vào việc thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong một khoảnh khắc của đời sống, thì bút kí lại chủ yếu là ghi chép, phản ánh hiện thực đời sống.

Nếu tùy bút là dòng chảy của cảm xúc, suy nghĩ của người nghệ sĩ trong một khía cạnh cụ thể của cuộc sống, thì bút kí thể hiện hai khía cạnh: Hiện thực khách quan được thể hiện trong bài hồi kí và sau đó là cảm nhận cá nhân của nhà văn được tiết lộ từ đằng sau những dòng chữ.

5. Các tác phẩm tùy bút hay nhất mọi thời đại

Những ngày thơ ấu – Nguyên Hồng

Tác phẩm Những ngày thơ ấu nói về tuổi thơ khó khăn của Hồng, với những ký ức đau lòng về gia đình giàu có trước đây nhưng sau cùng tan tác. Mẹ cậu, sau những nỗ lực vô vọng, buộc phải rời bỏ Hồng và em gái để kiếm cuộc sống mới.

Thiếu vắng sự hướng dẫn của cha và tình thương của mẹ, Hồng trở thành một đứa trẻ mồ côi, lang thang khắp nơi, kết bạn với những đối tác xấu và tham gia vào các hoạt động kiếm tiền. Sau cái chết của cha, Hồng trở nên tả tơi, không còn nơi nương tựa, chỉ biết chịu đựng những đau khổ và lời trách móc của người thân.

Những ngày thơ ấu - Nguyên Hồng

Từ chiến trường khốc liệt – Peter Arnett

Từ chiến trường đầy sóng gió là một tác phẩm tùy bút, hồi ký rất hấp dẫn, đã tạo ra sự chấn động lớn khi được xuất bản ở Mỹ vào năm 1995. Cuốn sách này như một bức tranh sống động về lịch sử, đồng thời là tấm chứng nhân của tác giả với những hình ảnh, cảnh tượng ông chứng kiến từ các cuộc chiến tranh tại Việt Nam, Lào, Iran, và nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Chuyện thời bao cấp – Nhiều tác giả

Câu chuyện này là một cái nhìn tổng quan về xã hội Việt Nam trong thời kỳ bao cấp. Những đoạn trích nhỏ như những mảnh ghép kết hợp với nhau, tạo nên một bức tranh sống động, giúp người đọc dễ dàng hình dung một thời kỳ bao cấp toàn diện. Nó là một khoảnh khắc của hàng vạn nỗi lo lắng về cơm, áo, gạo, và tiền; cùng với những nỗi sợ hãi về cuộc sống, những con người nghèo đó đang trải qua thời kỳ khó khăn.

Chuyện thời bao cấp - Nhiều tác giả

Cát bụi chân ai – Tô Hoài

Câu chuyện đã mô tả hình tượng của những nhà văn nổi tiếng như Nguyễn Tuân, Nguyễn Bính, Xuân Diệu, Nguyên Hồng, và những người khác trong giai đoạn mà nghệ thuật viết cùng hòa nhạc với cuộc kháng chiến. Những tác phẩm văn bùng nổ giữa những thời điểm kháng chiến khốc liệt, được làm phong phú thêm bởi tình bạn đẹp đẽ giữa các nhà văn và nhà thơ trong thời kỳ đó.

Trên đây là những chia sẻ của VanHoc.net về thể loại tùy bút là gì. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về khái niệm tùy bút là gì và những đặc trưng nghệ thuật của thể loại này. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết nhé!

Xem thêm:

=>> Nhan đề là gì? Vai trò nhan đề trong tác phẩm văn chương

=>> Văn nghị luận xã hội là gì? Cách viết văn nghị luận xã hội đơn giản

=>> Văn học là gì? Đặc trưng cơ bản của văn học là gì?

Học Ngữ VănNgữ văn THCS

Thơ thất ngôn bát cú đường luật: Khái niệm và đặc điểm

2533

Trong kho tàng thơ ca, các thể thơ thực sự mang tính đa dạng, đặc biệt là thể thơ trung đại, mà có sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thống thơ ca Trung Quốc. Xuất phát từ thời đại Đường, thể thơ thất ngôn bát cú đường luật đã nhanh chóng được đưa vào Việt Nam, trở thành một phần quen thuộc và không thể thiếu trong lĩnh vực sáng tác của các nhà thơ Việt Nam. Để tìm hiểu chi tiết hơn về khái niệm và đặc điểm của thể thơ thất ngôn bát cú đường luật, mời bạn cùng VanHoc.net tham khảo ngay bài viết này nhé!

Thơ thất ngôn bát cú đường luật: Khái niệm và đặc điểm

1. Khái niệm thơ thất ngôn bát cú đường luật

Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật được xác định bởi cấu trúc gồm 8 câu, mỗi câu chứa 7 chữ, tổng cộng 56 chữ trong một bài thơ. Bài thơ này được chia thành 4 phần chính: Đề, Thực, Luận, Kết. Chi tiết như sau:

  • Phần đề: Gồm 2 câu đầu. Câu 1, hay phá đề, đóng vai trò mở bài, trong khi câu 2, thừa đề, tiếp nối với câu 1 để thể hiện đầu đề của bài thơ.
  • Phần thực: Bao gồm câu 3 và câu 4, những câu này có nhiệm vụ giải thích nội dung hay ý nghĩa của đầu bài thơ.
  • Phần luận: Gồm câu 5 và câu 6, được sử dụng để diễn đạt cảm xúc và ý kiến của tác giả, thường bao gồm các đánh giá, khen ngợi hoặc so sánh.
  • Phần kết: Còn lại 2 câu cuối, có nhiệm vụ đặt ra những điểm nhấn cuối cùng, kết luận hay góp phần làm cho bài thơ trở nên hoàn chỉnh.

2. Nguồn gốc thơ thất ngôn bát cú đường luật

Thể thơ Thất ngôn bát cú, xuất phát từ Trung Quốc, đã trở thành một cổ thi phổ biến, đặc biệt phát triển vào thời nhà Đường và được nhập khẩu vào Việt Nam từ thời kỳ Bắc thuộc. Ban đầu, với quy định chặt chẽ về số câu, số chữ và các nguyên tắc về vần, thể thơ này chủ yếu được ưa chuộng trong giới quý tộc.

Cùng với đó, các vua chúa tại cả Trung Quốc và Việt Nam cũng sử dụng thể thơ này trong các cuộc thi cử và tuyển chọn nhân tài. Tuy nhiên, trong giai đoạn phong trào thơ mới tại Việt Nam từ năm 1925, những nhà thơ tài năng đã sáng tạo, giảm bớt sự hạn chế của thể thơ Thất ngôn bát cú trong quá trình sáng tác.

Trong thời kỳ Bắc thuộc, thể thơ này đã được nhập khẩu mạnh mẽ vào Việt Nam và trở thành lựa chọn ưa thích của nhiều nhà thơ. Tuy nhiên, đến thời kỳ của các nhà thơ hiện đại sau năm 1930, đã xuất hiện sự phá vỡ các hình thức cấu trúc vần khá nghiêm ngặt, giải phóng không gian sáng tạo. Mặc dù vậy, thể thơ Thất ngôn bát cú vẫn giữ nguyên bản chất của mình, tạo điều kiện cho tâm hồn lãng mạn bay bổng trong từng câu thơ.

Nguồn gốc thơ thất ngôn bát cú đường luật

3. Đặc điểm thể thơ thất ngôn bát cú đường luật

Bố cục thơ thất ngôn bát cú luật đường luật

Bố cục của thơ thất ngôn bát cú luật Đường thường được tổ chức theo các cặp câu, đặc biệt là:

  • Đề (câu 1, 2): Đây là phần mở đầu, có nhiệm vụ khai thác và bắt đầu phát triển ý của bài thơ.
  • Thực (câu 3, 4): Phần này triển khai ý của đề tài, mô tả chi tiết về tình cảnh, sự việc, làm cho nội dung trở nên sống động và sinh động.
  • Luận (câu 5, 6): Các câu trong phần này thường mở rộng, phát triển ý nghĩa có sẵn hoặc đi sâu vào tâm trạng, cảm xúc, làm cho bài thơ trở nên sâu sắc hơn.
  • Kết (câu 7, 8): Phần này thường được dành để thâu tóm ý nghĩa của toàn bài, kết luận ý và tạo điểm nhấn cuối cùng.

Tuy nhiên, bố cục của thơ thất ngôn bát cú luật Đường cũng có thể được tổ chức theo những cách khác nhau, ví dụ như bốn câu đầu kết hợp với bốn câu cuối, hoặc sáu câu đầu kết hợp với hai câu cuối, tùy thuộc vào sự sáng tạo và ý tưởng của người sáng tác.

Luật thơ thất ngôn bát cú luật đường luật

Về quy luật về thanh bằng và thanh trắc trong thể thơ, thanh bằng bao gồm các chữ có dấu huyền và dấu thanh ngang, trong khi thanh trắc là những chữ có các dấu thanh khác.

Sắp xếp các thanh bằng và thanh trắc thường theo kiểu “Nhất, tam, ngũ bất luận. Nhị, tứ, lục phân minh” và xen kẽ nhau. Nghĩa là, nếu từ có thanh thứ 2 là thanh bằng, thì thanh thứ 4 sẽ là thanh trắc, thanh thứ 6 sẽ là thanh bằng, và như vậy. Ngược lại, nếu thanh thứ 2 là thanh trắc, thì thanh thứ 4 sẽ là thanh bằng, thanh thứ 6 là thanh trắc, và tiếp tục xen kẽ như vậy. Điều này tạo nên sự đối xứng và cân đối trong âm nhạc của thơ.

Chẳng hạn, trong một câu thơ, nếu câu đầu tiên có sự sắp xếp là 2 = bằng, 4 = trắc, 6 = bằng, thì câu kế tiếp sẽ là 2 = trắc, 4 = bằng, 6 = trắc và tiếp tục theo chuỗi đó. Điều này giúp tạo nên một âm nhạc đặc trưng và sự biến đổi trong thể thơ.

“Canh khuya văng vẳng trống canh dồn”

Thanh:B…………. T………. B……….

“Trơ cái hồng nhan với nước non. ”

Thanh: T……. . B………. T………. .

(Tự tình 2- Hồ Xuân Hương).

Liên quan đến quy tắc chung của thơ, thể thơ thất ngôn bát cú thường tuân theo hai phong cách phổ biến:

  • Thất ngôn bát cú theo đường luật: Tuân theo các quy luật nghiêm túc về Luật, Niêm, và Vần, và thường có một cấu trúc rõ ràng trong bài thơ. Đây là cách tiếp cận có sự chặt chẽ và kiểm soát, tạo nên sự đồng nhất và tính hài hòa trong từng câu thơ.
  • Thất ngôn bát cú theo Cổ phong: Không tuân theo quy luật rõ ràng, có thể sử dụng một vần (độc vận) hoặc nhiều vần (liên vận), nhưng vẫn cần phải tuân thủ quy luật âm thanh và duy trì một nhịp bằng trắc xen kẽ để tạo ra sự thuận lợi trong việc đọc. Phong cách này mang lại sự linh hoạt và sáng tạo.
  • Thất ngôn bát cú theo Hàn luật: Là một cách tiếp cận đặc biệt, thường xuất hiện trong thơ chữ Nôm. Các bài thơ thất ngôn bát cú theo Hàn luật có thể chứa các đặc điểm riêng biệt của văn hóa Việt Nam, mang đến sự độc đáo và phong cách đặc trưng của thể loại này.

Mỗi cách tiếp cận đều có những đặc điểm và ưu điểm riêng, tạo ra sự đa dạng trong sáng tác và biểu hiện nghệ thuật của thể thơ thất ngôn bát cú. Ví dụ như bài thơ tự tình hai của Hồ Xuân Hương thì chúng ta thấy được những cách gieo vần của nó:

“Canh khuya văng vẳng trống canh dồn,

Trơ cái hồng nhan với nước non.

Chén rượu hương đưa, say lại tỉnh,

Vừng trăng bóng xế, khuyết chưa tròn.

Xuyên ngang mặt đất, rêu từng đám,

đâm toạc chân mây, đá mấy hòn.

Ngán nỗi xuân đi xuân lại lại,

Mảnh tình san sẻ tí con con. ”

Ở đây ta thấy chữ dồn hiệp chữ “non”, “tròn”, “hòn”, “con”. Như vậy ta thấy được đối với một bài thơ viết theo thể thơ thất ngôn bát cú thường được gieo vần ở vần chân.

Luật thơ thất ngôn bát cú luật đường luật

Gieo vần trong thơ thất ngôn bát cú đường luật

Về khía cạnh về vần, đó là một thành phần không thể thiếu trong việc sáng tác thơ, và một trong những nguyên tắc cơ bản là sự kỹ thuật trong việc phối vần. Khác biệt với nhiều thể loại thơ khác, thơ thất ngôn bát cú chủ yếu tập trung vào cách gieo vần. Trong thể thơ này, vần chân thường được đặt ở cuối câu thứ nhất và ở các câu thơ chẵn (câu thứ 2, 4, 6, 8).

Để tạo nên một âm nhạc độc đáo cho bài thơ, việc duy trì nhịp thơ là không thể thiếu, đó là một yếu tố quan trọng để tạo ra một tác phẩm thơ hoàn chỉnh. Trong thể thơ thất ngôn bát cú, cách ngắt nhịp theo tỷ lệ 4 – 3 hoặc 3 – 4 là phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất.

Nhịp và đối trong thơ thất ngôn bát cú đường luật

  • Nhịp: Trong thể thơ thất ngôn bát cú, cách ngắt nhịp thường theo tỷ lệ 2/2/3 hoặc 4/3. Điều này tạo ra một nhịp điệu đặc trưng, giúp bài thơ có sự linh hoạt và hài hòa âm nhạc.
  • Đối: Một yếu tố quan trọng trong thể thơ này là cách đặt câu sóng đôi sao cho ý nghĩa và chữ vựng trong hai câu đó cân xứng với nhau. Thơ thất ngôn bát cú theo luật Đường đặt quy tắc rõ ràng về việc đối câu, đặc biệt là câu thứ ba với câu thứ tư, và câu thứ năm với câu thứ sáu. Sự cân xứng này làm nổi bật tính hài hòa và thẩm mỹ trong bài thơ.

Dù thể thơ thất ngôn bát cú có những hạn chế về cấu trúc luật bằng trắc nghiêm ngặt và có sự hạn chế về niêm luật chặt chẽ, nhưng nó vẫn giữ vững vị thế là một trong những thể thơ phổ biến, thu hút nhiều nhà thơ sáng tác và đóng vai trò quan trọng trong sân khấu thơ Việt Nam.

KẾT LUẬN:

Thể thơ thất ngôn bát cú được coi là lựa chọn lý tưởng cho việc nhà thơ thể hiện những cảm xúc sâu sắc, tình cảm da diết và mãnh liệt của mình. Đồng thời, nó cũng làm tăng thêm vẻ đẹp bình dị của thể thơ. Những nhà thơ, muốn truyền đạt tình cảm và cảm xúc của mình, đã quyết định bước qua sự nghiêm túc và gò bó của cấu trúc vần thông thường, sử dụng nguồn cảm hứng mênh mông và vô tận của mình. Do đó, thể thơ thất ngôn bát cú không chỉ là một phương tiện sáng tạo, mà còn là một trang giấy thơm tho cho các nhà thơ, nơi họ có thể ghi chép những tác phẩm nghệ thuật quý giá của mình.

Hy vọng với những chia sẻ của VanHoc.net sẽ giúp bạn hiểu chi tiết hơn về thể thơ thất ngôn bát cú đường luật. Mong rằng những bài viết sau sẽ nhận được sự quan tâm từ bạn nhé!

Xem thêm:

=>> Ca dao là gì? Đặc trưng và phân loại ca dao Việt Nam

=>> Nhan đề là gì? Vai trò nhan đề trong tác phẩm văn chương

=>> Văn học là gì? Đặc trưng cơ bản của văn học là gì?

Ngữ văn THCS

Thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật: Khái niệm và đặc điểm

2146

Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt tuân theo quy tắc về cấu trúc và số lượng từ ngôn, đã trở thành một dạng thơ phổ biến ở Việt Nam từ thời xa xưa và tiếp tục tồn tại qua các thời kỳ. Đây là một dạng thơ được các thi nhân thời xưa ưa chuộng, thường xuyên sử dụng để diễn đạt tâm trạng và ý tưởng của họ.

Xuất phát từ thời kỳ nhà Đường ở Trung Hoa, thể thơ này đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển đặc sắc khi nhập vào văn hóa Việt Nam. Trong bài viết này. VanHoc.net sẽ cùng bạn tham khảo về khái niệm và các đặc điểm về thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật. Cùng tham khảo ngay nhé!

Thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật: Khái niệm và đặc điểm

1. Thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật là gì?

Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt theo đường luật là một dạng thơ gồm 4 câu, mỗi câu chứa 7 chữ, trong đó câu 1, 2, 4 hoặc chỉ câu 2, 4 sẽ hiệp vần với nhau tại chữ cuối cùng, tạo nên tổng cộng 28 chữ trong bài thơ. Quy luật về Luật, Niêm, và Vần là những yếu tố nghiêm ngặt, tạo nên một bố cục rõ ràng trong bài thơ.

Luật thơ cho phép sự tự do trong việc sáng tác câu 1, 3, 5 theo mạch cảm xúc, trong khi câu 2, 4, 6 phải tuân theo quy luật chặt chẽ của thể thơ. Bốn câu thơ sẽ được sắp xếp theo thứ tự khai, thừa, chuyển, hợp, tạo nên một sự liên kết hài hòa trong bài thơ.

Thể thơ tứ tuyệt đặt ra thách thức cho tác giả khi phải truyền đạt cảm xúc và tinh thần bài thơ chỉ trong 4 câu thơ, đồng thời phải làm cho chúng tuyệt vời và sâu sắc để gửi đến độc giả. “Tuyệt” trong thể thơ này có nguồn gốc từ “tứ,” chỉ 4 câu, làm cho nó trở thành một phiên bản thu nhỏ của thơ bát cú, một nửa của thể thơ này, với việc lấy ra 4 câu thơ từ bài bát cú để tạo thành. Điều này làm cho thơ tứ tuyệt và thơ bát cú có sự tương đồng cơ bản.

2. Phân loại thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Có hai dạng thơ thất ngôn tứ tuyệt:

  • Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật: Đây là thể loại thất ngôn tứ tuyệt tuân theo quy luật chặt chẽ về “Luật – Niêm – Vần” (theo bằng – trắc), và có một cấu trúc rõ ràng.
  • Thất ngôn tứ tuyệt Cổ phong: Thể thơ này không ràng buộc bởi quy luật cụ thể, có thể sử dụng một loại vần duy nhất (độc vận) hoặc kết hợp nhiều loại vần (liên vận). Mục tiêu là đảm bảo phù hợp với quy luật âm thanh và nhịp bằng – trắc, tạo ra một cấu trúc linh hoạt giúp dễ đọc và thích ứng.

Phân loại thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

3. Luật thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt theo dạng Cổ phong: thường không tuân theo quy luật cứng nhắc, linh hoạt sử dụng một vần độc vận hoặc kết hợp nhiều vần liên vận. Tuy nhiên, dù giảm bớt sự ràng buộc, vần vẫn cần phải thích ứng với quy luật âm thanh, đồng thời duy trì nhịp bằng trắc xen kẽ nhau để đảm bảo tính dễ đọc.

Thất ngôn tứ tuyệt quy định tính theo hàng ngang: đặt trọng điểm quan trọng vào tiếng thứ hai của câu thứ nhất, từ đó định rõ luật cho toàn bài. Nếu tiếng thứ hai mang thanh B, thì luật của toàn bài sẽ tuân theo luật B.

Luật thơ thất ngôn tứ tuyệt được xác định bởi ba yếu tố chính:

  • Niêm: Tính niêm sẽ được áp dụng theo chiều dọc, đòi hỏi các câu phải niêm với nhau, tạo sự đồng đều.
  • Vần: Các câu 1, 2, 4 hoặc chỉ các câu 2, 4 sẽ hiệp vần với nhau ở chữ cuối, giữ cho âm nhạc của bài thơ liên tục và hài hòa.
  • Bốn câu: Trong bài thơ thất ngôn tứ tuyệt, bốn câu được sắp xếp theo thứ tự khai, thừa, chuyển và hợp, tạo nên sự liên kết và trình bày có tổ chức.

4. Đặc điểm thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Đối với đặc điểm của thơ thất ngôn tứ tuyệt, nó sở hữu một nhịp điệu du dương như một bản giao hưởng, tạo nên một bài thơ dễ đọc và êm tai.

Thể thơ đường luật thường mang đến nhịp chẵn, ngắt nhịp 2 hoặc 4 tiếng trọn nghĩa, tạo ra một cấu trúc hài hòa và dễ theo dõi.

Để tạo ra nhịp điệu du dương, việc tuân theo luật điệu là quan trọng. Vần điệu được gieo ở cuối các câu 1-2-4-6-8, xen kẽ tiếng không có dấu và tiếng có dấu huyền, mang lại âm thanh du dương và trầm bổng như một bản nhạc. Hơn nữa, việc tuân theo luật vận cũng là yếu tố quan trọng, và khi đã thành thạo, có thể linh hoạt áp dụng thông vận và các luật bất luận. Để bài thơ trở nên phong phú hơn về âm điệu, một mẹo nhỏ là tránh trùng thanh bằng ở tiếng thứ 4 và tiếng thứ 7 trong những câu luật vần bằng cách xen kẽ giữa tiếng không dấu và tiếng có dấu huyền. Tuy đây chỉ là một cách làm để làm phong phú âm điệu, nhưng vẫn giữ nguyên tính chính xác và chuẩn mực của luật thơ.

Đặc điểm thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

5. Bố cục cơ bản thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Một bài thơ thất ngôn tứ tuyệt được chia thành bốn phần quan trọng: khai, thừa, chuyển, và hợp:

  • Câu 1: Câu khai giới thiệu ý chính của bài thơ, mở đầu cho tâm hồn của người đọc.
  • Câu 2: Câu thừa mở rộng, triển khai ý đã được đề cập trong câu khai, mang lại sự cụ thể hóa và sâu sắc cho nội dung thơ.
  • Câu 3: Câu chuyển đảm nhận vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi ý thơ, góp phần bật mí thông điệp của bài thơ.
  • Câu 4: Câu hợp gắn liền với câu chuyển, tạo nên một đôi hoàn chỉnh, hỗ trợ nhau để tạo ra một đoạn thơ tròn đầy đủ ý nghĩa. Cặp này không chỉ là sự bổ sung mà còn là điểm tựa, tổng hợp toàn bộ tư duy và cảm xúc của bài thơ.

6. Một số bài thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Thu Buồn

Nhớ độ thu về bên bến sông

Nhìn quanh dòng nước thật mênh mông

Chạnh lòng chợt nhớ cô bạn cũ

Ngày tiễn tôi đi.. dưới nắng hồng

Mười bảy năm trường đã cách chia

Tưởng rằng hôm đó vẫn hôm kia

Dáng em ngày cũ bao nhung nhớ

Mắt đẫm lệ rơi.. giây phút lìa

Rảo bước lòng vui qua khắp tỉnh

Chim say tình hót khúc bình minh

Hương hoa,gió mát nghe xao xuyến

Nắng nhẹ tơ vương.. nắng tỏ tình

Em hỡi, em ơi, em ở đâu.. ??

Tìm Em khắp chỗ suốt canh thâu

Đường xưa,phố vắng xa mù tịt

Tiếc nuối tình em… buồn bấy lâu.

Một số bài thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Nhớ

Đông đến làm chi để nhớ thêm

Thoáng mơ hình bóng ai bên thềm

Nụ cười đôi mắt ngày xưa ấy

Như gọi như mời… rất dịu êm

Uống rượu cho quên giấc mộng mơ

Rượu vơi, tình vẫn chưa phai mờ

Tình sao tình quá ư tê tái

Một bóng em, anh.. vẫn đợi chờ

Nhớ phút chia ly nguyện ước mong

Chờ nhau chờ đến cuối mùa đông

Vòng tay âu yếm làn môi ngọt

Bỏ lại mình em.. thấy quặn lòng

Cả mấy năm ôm ảo mộng thường

Mơ cùng xây tổ ấm uyên ương.

Sao em lại nỡ quên tình cũ.

Để đến giờ này… mãi nhớ thương.

Nhớ về em

Đêm qua bỗng nhớ đến em yêu

Chẳng biết vì sao lại nhớ nhiều

Có lẽ mùa xuân làm thổn thức

Bao nhiêu kỷ niệm.. biết bao điều

Ngày em dạo phố thật nên thơ

Bóng dáng yêu kiều lắm mộng mơ

Nhí nhảnh hồn nhiên đầy cảm xúc

Hồn anh rạo rực.. nỗi mong chờ

Xuân về lặng lẽ suốt bao năm

Tết đến làm anh lại nhớ thầm

Nhớ lại em yêu ngày tháng ấy

Tay đàn, giọng hát.. thoáng dư âm

Thời giờ vội vã bước nhanh qua

Mấy chục năm rồi vẫn thiết tha

Ngóng đợi trông chờ em chốn cũ

Cho dù vẫn biết… cuộc tình xa.

Trên đây là những chia sẻ của VanHoc.net về khái niệm thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật. Bài viết cung cấp một cái nhìn chi tiết và hiểu rõ về thể loại thơ này, một hình thức thơ đã tồn tại từ lâu và được áp dụng rộng rãi trong nhiều tác phẩm thơ ca. Hy vọng rằng thông qua việc đọc bài viết này, các bạn sẽ nắm vững khái niệm và cách sáng tác các bài thơ theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.

=>> Ca dao là gì? Đặc trưng và phân loại ca dao Việt Nam

=>> Nhan đề là gì? Vai trò nhan đề trong tác phẩm văn chương

=>> Văn học là gì? Đặc trưng cơ bản của văn học là gì?

Âm nhạcNghệ thuật

Miên man với giai điệu Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

1228

Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên gây ấn tượng bởi nét giản dị và mộc mạc nhưng lúc nào cũng da diết, mềm mại và đầy sự rung cảm trong từng cung bậc. Hãy cùng VanHoc.net tìm hiểu chi tiết hơn về ca khúc Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên để cảm nhận sâu sắc hơn về tình yêu vĩnh cửu và son sắc thủy chung nhé!

Miên man với giai điệu Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

1. Giới thiệu nhạc sĩ Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

Nhạc sĩ Ngô Thụy Miên, sinh ngày 26-9-1948 tại Thành phố Hải Phòng, Việt Nam, là con thứ hai trong một gia đình đông đảo với bảy người con. Hiện đang cư ngụ tại Hoa Kỳ, ông đã đạt vị trí nổi tiếng thứ 2927 trên thế giới và thứ 22 trong danh sách nhạc sĩ nổi tiếng.

Được đánh giá cao là “Một nhạc sĩ tài năng đích thực,” Ngô Thụy Miên đã sáng tác hơn 70 ca khúc, nhiều trong số đó đã trở thành những tác phẩm nổi tiếng cả trong và ngoài nước. Các tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm “Bản tình ca cho em,” “Bản tình cuối,” “Áo lụa Hà Đông,” “Dấu tình sầu,” “Mùa thu cho em,” “Riêng một góc trời,” “Niệm khúc cuối,” “Pari có gì lạ không em?” và “Khúc thụy du.”

Ngô Thụy Miên bắt đầu sự nghiệp sáng tác từ năm 193, nhưng tên tuổi của ông thực sự trở nên nổi tiếng sau khi ca khúc “Chiều nay không có em” được công chúng biết đến vào tháng 02/1965. Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông rời Việt Nam và tìm kiếm tị nạn tại đảo Pulau Bidong của Malaysia. Ông chính thức ra mắt bài hát “Em còn nhớ mùa xuân” vào năm 1975, tặng riêng cho người yêu của ông là Đoàn Thanh Vân.

Ngô Thụy Miên là một biểu tượng âm nhạc, mang đến cho nhiều thế hệ người yêu nhạc những bản tình ca lãng mạn, êm đềm và đậm chất du dương. Những tác phẩm của ông lan tỏa một không khí mơ màng và tràn ngập tình cảm, tạo nên một trạng thái tâm lý dịu dàng và trong sáng.

Giới thiệu nhạc sĩ Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

2. Vài nét về ca khúc Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

Bản Tình Cuối là một trong 17 Miên Tình Khúc, tác phẩm được nhạc sĩ Ngô Thuỵ Miên sáng tác và nổi tiếng từ trước năm 1975. Các bài hát trong bộ sưu tập này chủ yếu lấy cảm hứng từ những mối tình sinh viên ngọt ngào nhưng nhiều lần bị ngắt quãng của nhạc sĩ Ngô Thụy Miên và Đoàn Thanh Vân – người vợ đã gắn bó với ông suốt cuộc đời.

Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên được coi là một tác phẩm âm nhạc tôn vinh tình yêu. Nhạc sĩ đã dẫn dắt khán giả đến một thế giới tràn ngập niềm yêu thương vĩnh hằng, nơi nếu có một ngày không thể cùng nhau, không thể bắt tay nhau hạnh phúc đến suốt cuộc đời, thì trái tim vẫn giữ một chỗ trống dành cho người yêu. Tình yêu trong bài hát không giới hạn thời gian, mênh mông và đắm chìm, vượt qua “bao nhiêu năm tháng ơ thờ” mà vẫn kiên trì và mãnh liệt.

3. Lời bài hát Bản Tình Cuối Ngô Thuỵ Miên

Mưa có rơi và nắng có phai

trên cuộc tình yêu em ngày nào

Ta đã yêu và ta đã mơ,

mơ trăng sao đưa đến bên người.

Một lần gặp gỡ đã như quen thuở nào

một lần gặp gỡ nhưng tình đã xa xưa.

 

Mây có bay và em có hay

ta ngại ngùng yêu em lần đầu.

Ta đã say hồn ta ngất ngây

men yêu thương đã thấm cuộc đời.

Một lần nào đó bước bên em âm thầm

một lần nào đó ta vẫn không nói yêu người.

 

Yêu em ta yêu em như yêu tuổi ngây thơ.

Bên em bên em ta hát khúc mong chờ.

Ngày nào người cho ta biết tình yêu đắm say

Ngày nào đời cho ta biết tình là đắng cay

 

Mưa đã rơi và nắng đã phai

trên cuộc tình yêu em ngày nào

Ta vẫn yêu hồn ta vẫn say

qua bao nhiêu năm tháng ơ thờ

Một ngày nào đó tóc xanh xưa bạc màu.

Một ngày nào đó ta có thôi hết yêu người.

4. Cảm nhận giai điệu miên man Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

Cuộc tình xưa đã lướt qua bờ cõi dĩ vãng từ lâu, nhưng những dư âm, cảm xúc mà nó mang lại dường như vẫn nguyên vẹn. Trong bóng tối của những kí ức buồn, tình cảm không dứt của ngày xưa vẫn hiện hữu, làm chàng nhẹ nhàng dấn thân vào sâu thẳm của kí ức.

Trong những giây phút khắc khoải, khi niềm nhớ đượm buồn bủa vây, chàng tự hỏi, tự đau đớn, tự trách bản thân chỉ với một câu hỏi, rằng tại sao bao nhiêu tháng ngày đã trôi qua mà tình cảm vẫn còn nguyên vẹn như vậy.

Tuy nhiên, có lẽ câu hỏi chỉ là một cách để thừa nhận, để hiểu rằng lý trí trước mặt lý lẽ của trái tim, không thể kiểm soát được những đau thương, những hồi ức của một cuộc tình đã qua. Vì khi đã yêu, đã mơ, đã chấp nhận cuộc tình như một định mệnh không thể tránh khỏi.

Một lần gặp gỡ đã như quen thuở nào

một lần gặp gỡ nhưng tình đã xa xưa.

Nhạc sĩ kỷ niệm những khoảnh khắc ngọt ngào, gợi nhớ về những ngày đầu của mối tình xưa. Sự kết nối bất ngờ chỉ qua “một lần gặp gỡ” nhưng đã mang đến cảm giác quen thuộc, như “tình ngỡ xa xưa.” Dù nhiều người coi “tình yêu sét đánh” là điều huyền bí, chỉ xuất hiện trong tiểu thuyết ngôn tình, nhưng nghiên cứu khoa học chứng minh rằng cảm giác yêu, mặc dù hiếm, nhưng là có thật trong đời sống con người.

Cảm nhận giai điệu miên man Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên

Cảm giác yêu sét đánh khi gặp ai đó lần đầu, như một luồng điện trải qua cơ thể, tạo nên cảm xúc run lạnh, tim đập nhanh, và một thế giới yêu thương bất chợt mở ra. Những phản ứng này xảy ra chỉ vài giây sau khi chạm mặt đối phương. Trong cuộc sống, mỗi người có thể may mắn trải qua cảm giác ấn tượng này ít nhất một lần, và những mối tình sét đánh, dù có thành công hay không, vẫn luôn để lại những dư âm ngọt ngào không phai trong tâm hồn.

….Mây có bay và em có hay

ta ngại ngùng yêu em lần đầu.

Ta đã say hồn ta ngất ngây

men yêu thương đã thấm cuộc đời.

Một lần nào đó bước bên em âm thầm

một lần nào đó ta vẫn không nói yêu người….

Những giai điệu êm dịu cất lên, mở ra những khoảnh khắc tuyệt vời của mối tình ngọt ngào. Đó là mối tình đầu, trong sáng, và ngây thơ của chàng trai mới lớn, khi tình cảm bừng nở nhưng lòng vẫn “ngại ngùng” và e thẹn.

Nhiều chàng trai trẻ đã trải qua cảm xúc này, yêu thầm nhưng không dám thổ lộ, chỉ âm thầm bước theo dõi và kỳ vọng một mối tình mật ngọt. Rồi một ngày, khi người yêu rời đi, họ chợt nhận ra rằng cơ hội đã trôi qua, để lại họ với nỗi đắng cay và nuối tiếc không lường trước được.

Mưa đã rơi và nắng đã phai

trên cuộc tình yêu em ngày nào

Ta vẫn yêu hồn ta vẫn say

qua bao nhiêu năm tháng ơ thờ

Một ngày nào đó tóc xanh xưa bạc màu.

Một ngày nào đó ta có thôi hết yêu người.

Nếu một ngày, những ký ức trong cuộc tình “mưa đã rơi và nắng đã phai” của em bị cuốn trôi, anh vẫn sẽ giữ hoài niệm về nó. Dù thời gian trôi qua nhưng anh muốn gìn giữ để biết rằng trong cuộc sống này, anh đã từng trao trọn con tim thơ ngây. Câu hỏi “đến bao giờ mới hết yêu người?” không ai có thể trả lời được, có lẽ không bao giờ, vì tình yêu có thể chết nhưng những ký ức vẫn mãi sống trong cuộc sống, không thể phai nhòa.

Bản Tình Cuối được coi là một tác phẩm vĩnh cửu của nhạc sĩ Ngô Thụy Miên, là những nốt nhạc yêu thương dành cho “tình đầu và tình cuối” của người đa tình nhưng chung tình. Trải qua những giai điệu tình buồn, Ngô Thụy Miên khiến người nghe đắm chìm trong bản tình ca nhẹ nhàng và đằm thắm. Mặc dù được gọi là “bản tình cuối,” nhưng nó vẫn chứa đựng tình thương vô hạn, không phải là sự tuyệt vọng hay đau khổ.

Âm nhạc của Ngô Thụy Miên luôn mang đến cảm giác lang thang, mơ màng, với nét buồn nhẹ nhàng và tinh tế. Ông đã nói: “Cái đẹp của cuộc tình là có thể vỡ tan mà vẫn cảm thấy nó đẹp”, thể hiện sự quyến luyến và mong mỏi giữ lại những cảm xúc làm đau lòng.

Vậy là VanHoc.net đã giới thiệu đến bạn những thông tin về ca khúc Bản Tình Cuối Ngô Thụy Miên. Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn nhạc phẩm và từng lời ca chan chứa trữ tình này.

Kiến thức vuiTổng hợp

Nằm mơ thấy ong là điềm gì, lành hay dữ? Con số liên quan tới ong

1232

Những giấc mơ về ong sẽ có những điềm báo và ý nghĩa khác nhau tùy vào từng bối cảnh. Vậy nằm mơ thấy ong là điềm gì, lành hay dữ và con số liên quan tới ong là số mấy? Hãy cùng VanHoc.net giải đáp những thắc mắc qua bài viết này nhé!

Nằm mơ thấy ong là điềm gì, lành hay dữ? Con số liên quan tới ong

1. Mơ thấy ong là điềm gì?

Ong được biết đến là một loài vật có sự tổ chức và tinh thần đoàn kết cao. Chúng thường sẵn lòng hy sinh vì bảo vệ tổ, thậm chí là đánh đổi sinh mạng khi đối mặt với nguy cơ, mặc dù sau đó chúng có thể tử vong. Do tính cách này, hình ảnh của ong thường được tác giả và nhà thơ sử dụng để truyền đạt những bài học sâu sắc.

Vậy nên, mơ thấy ong có thể được coi là một dấu hiệu tích cực. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi giấc mơ liên quan đến ong đều mang ý nghĩa tích cực. Sự hiểu đúng và giải mã của giấc mơ sẽ phụ thuộc vào nội dung cụ thể của từng trải nghiệm mơ, và có thể mang đến những ý nghĩa khác nhau.

2. Giải mã ý nghĩa giấc mơ thấy ong

Mơ thấy ong vàng: Giấc mơ này đánh bại một dự báo không may, ám chỉ rằng trong thời gian sắp tới, bạn có thể phải đối mặt với mất mát tài sản. Cẩn trọng và hạn chế những rủi ro, tránh mất mát tài sản hoặc gặp rắc rối với việc vay mượn của bạn bè.

Mộng chiêm bao thấy ong đuổi: Dấu hiệu của giấc mơ này không tích cực. Nó cảnh báo về sự nguy hiểm đang lạc quan quanh bạn và khuyến cáo bạn cần kiểm soát cẩn thận hành động để tránh những hậu quả tiêu cực. Trong khoảng thời gian sắp tới, hạn chế kết bạn và tránh những mối quan hệ không cần thiết.

Mộng chiêm bao thấy ong mật: Đây là một trong những giấc mơ tích cực nhất về ong. Nó tượng trưng cho sự hạnh phúc và may mắn, báo hiệu rằng bạn đang trải qua những khoảnh khắc hạnh phúc bên những người mà bạn yêu thương. Hãy trân trọng những khoảnh khắc này và biết ơn vì chúng là quý báu và không phải ai cũng có được.

Giải mã ý nghĩa giấc mơ thấy ong

Mơ thấy mình bị ong đốt: Giấc mơ này báo hiệu về những thành công lớn đang đến với những công việc bạn đang xây dựng. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, bạn có thể phải đối mặt với những khó khăn lớn. Đừng lo lắng quá nhiều, vì những thách thức này sẽ là bước đệm cho sự thành công lớn sắp tới.

Mơ thấy đàn ong bay: Dấu hiệu cho công việc tương lai mang đến nhiều may mắn và thành công nổi bật. Hợp đồng được đánh giá cao, sự nỗ lực trong công việc thu hút sự chú ý từ cấp trên. Bạn đạt được nhiều hợp đồng mới và nhận được khen ngợi, có khả năng thăng tiến trong thời gian ngắn. Mối quan hệ tình cảm ổn định, hòa hợp và không có rắc rối trong khoảng thời gian này.

Mơ nuôi ong: Giấc mơ này gợi ý về tầm quan trọng của việc sử dụng khôn ngoan nguồn tài chính để phát triển kinh doanh cá nhân. Công việc hiện tại của bạn ổn định, và triển vọng thăng chức là khả quan. Mối quan hệ tình cảm cũng được dự báo sẽ thuận lợi trong thời gian tới, cả đối với người độc thân tìm kiếm mối quan hệ mới.

Mơ thấy ong trong vườn hoa: Tình yêu của bạn đang tràn đầy hạnh phúc, cùng nhau tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ. Trong lĩnh vực kinh doanh, bạn đang lên kế hoạch đầu tư và quản lý tài chính một cách khôn ngoan, hứa hẹn nhận được hỗ trợ tài chính. Công việc ổn định, mặc dù gặp khó khăn nhưng bạn đã nhanh chóng giải quyết và mọi thứ đang dần trở nên thuận lợi.

Mơ bị ong chích: Điềm báo không may, cảnh báo về nguy cơ bị lừa dối hoặc phản bội. Có thể gặp thách thức từ người khác, họ có thể nói xấu và hành động gian trá với bạn. Nếu mơ thấy đàn ong bao vây, nguy cơ đố kỵ và hại bạn là rất cao. Nếu ong đốt người khác (không phải bạn), gia đình có thể đối mặt với tai ương trong tương lai gần.

Mơ gặp ong hút mật: Sắp tới, bạn sẽ trải qua tình yêu ngọt ngào và đạt được những kế hoạch mong đợi. Nếu có đối tác, các dự định của bạn với họ sẽ thành công. Giấc mơ cũng tiết lộ về những dự định tương lai, đặc biệt là những kế hoạch có thể dễ dàng thực hiện. Hãy quyết định thời điểm phù hợp để triển khai, đặc biệt là đối với những dự định kinh doanh để xây dựng sự nghiệp của bạn.

Mơ thấy tổ ong: Báo hiệu về vấn đề sức khỏe hoặc xung đột sắp xảy ra. Chuẩn bị cho một cuộc cãi nhau nảy lên, hãy giữ bình tĩnh và cân nhắc trước khi phản đối. Nếu tổ ong nằm sát bên, hãy nỗ lực hơn để vượt qua thách thức và đạt được thành công.

Mơ thấy đàn ong bay vào nhà xây tổ: Đây là dấu hiệu của một âm mưu đang được nảy mầm, đề xuất rằng có người nào đó đang lên kế hoạch gây hại cho bạn. Hãy tỏ ra cẩn trọng hơn trong các mối quan hệ xã hội của bạn và nhanh chóng phát hiện những âm mưu này để bảo vệ chính bản thân.

Giấc mơ kể về một tổ ong lớn: Điều này là dấu hiệu tích cực, dự báo rằng bạn sắp trở thành bậc cha/mẹ của một đứa con tốt lành và biết hiếu thảo. Ngoài ra, trong sự nghiệp, bạn sẽ gặp nhiều thuận lợi và có cơ hội xây dựng một sự nghiệp lớn nếu bạn liên tục thấy mộng về con ong trong ngủ.

Mơ thấy đang đốt tổ ong để lấy mật: Đây là một dấu hiệu biểu thị rằng bạn đang chuẩn bị làm mất một cơ hội quan trọng. Hãy tận dụng những cơ hội này một cách có hiệu quả hơn. Thận trọng, vì tương lai có thể không mang lại nhiều cơ hội như vậy nữa.

Mơ thấy bạn cố gắng giết chết những con ong: Đây là biểu hiện rằng công việc trong tương lai sẽ gặp nhiều khó khăn và thách thức. Nếu mơ thấy giấc mơ này thường xuyên, bạn có thể đối mặt với nguy cơ mất đi một số điều quan trọng trong cuộc sống của mình.

Mơ thấy đàn ong: Điều này tượng trưng cho những thành công lớn trong những công việc bạn đã và đang thực hiện.

Mơ thấy tổ ong trước nhà: Đây là một lời nhắc nhở rằng bạn cần phải cố gắng hơn để đạt được những ước mơ của mình, nhưng cũng không nên đặt quá nhiều áp lực lên bản thân.

Mơ thấy ong vào nhà xây tổ: Ý nghĩa của giấc mơ này là có một người nào đó đang âm thầm hỗ trợ bạn mà bạn chưa nhận ra. Hãy biết ơn và chia sẻ lòng biết ơn nếu có cơ hội gặp người đó.

Mơ thấy tiếng ong kêu vo ve quanh mình: Dự báo rằng sắp tới sẽ có tin vui cho gia đình và bản thân bạn. Sự thăng tiến trong sự nghiệp và mối quan hệ tình cảm sẽ diễn ra nhanh chóng, nhưng hãy chú ý đến sức khỏe của bạn.

Mơ thấy ong đang bay lượn: Có một người đang lẻn theo bạn, và bạn đã nhận ra sự theo đuổi này nhưng chủ ý né tránh. Tuy nhiên, đều nên có một cuộc trò chuyện mở cửa để giải quyết mọi sự hiểu lầm một cách trực tiếp và êm đềm.

Mơ thấy ong đang bay lượn

Mê ngủ thấy ong non hoặc nhộng non: Điều này ngụ ý rằng bạn vẫn đang phụ thuộc nhiều vào gia đình và người thân. Có những khó khăn sắp tới mà bạn chưa biết trước, vì vậy quan trọng để bạn phát triển và trưởng thành hơn để đối mặt với những thách thức này.

Nằm mơ thấy mình giết ong: Giải nghĩa của giấc mơ này là bạn đã mất niềm tin quá nhiều vào một người nào đó. Bạn có xu hướng trở nên bi quan và cảm thấy không còn ai đáng tin cậy. Hãy tránh rơi vào tâm trạng tiêu cực và giữ vững lạc quan, vì sự tin tưởng có thể được xây dựng lại theo thời gian.

Mơ thấy ong bay vào nhà: Đây là một giấc mơ tích cực, báo hiệu rằng cuộc sống gia đình của bạn đang ổn định và không có xung đột. Hãy tận dụng thời kỳ này để tổ chức các hoạt động gia đình, du lịch, và tận hưởng thời gian bên người thân.

Mơ thấy mình đang nuôi ong: Câu ngạn ngữ “nuôi ong tay áo” thường ám chỉ điều không may mắn. Có thể bạn đang giúp đỡ một người không lương tâm mà không hề nhận ra. Hãy cân nhắc kỹ về mối quan hệ và đảm bảo rằng bạn không bị lợi dụng.

Mơ thấy phá tổ ong: Giấc mơ này thường chỉ ra rằng bạn đang đặt nhiều mục tiêu và dự định cho tương lai. Hãy tiếp tục mạnh mẽ và dám dẫn vào việc thực hiện chúng, vì khả năng thành công của bạn là rất lớn.

3. Mơ thấy ong liên quan đến con số nào?

Giấc mơ về con ong mang lại nhiều ý nghĩa khác nhau, mỗi lần mơ thấy ong đều liên quan đến những con số may mắn. Dưới đây là một số con số mà sổ mơ cho rằng có thể mang lại may mắn:

  • Mơ thấy con ong số may mắn: 16 – 56 – 96
  • Chiêm bao thấy 2 con ong là số: 57 – 64
  • Ngủ mơ thấy ong bay vào nhà: 86.
  • Mơ thấy con ong đang làm tổ trong nhà là số: 76 – 97
  • Mơ thấy con ong đốt mình là số: 53 – 71
  • Ngủ mơ thấy ong bay vào nhà: 86.

Hy vọng rằng bài viết trên đã mang đến cho bạn những con số may mắn liên quan đến giấc mơ về con ong. Tuy nhiên, những thông tin này chỉ là những phán đoán dựa trên quan niệm dân gian, nên chỉ nên coi như một hình thức giải trí. VanHoc.net mong rằng bạn sẽ thấy bài viết này mang lại thông tin cần thiết cho bạn.

Tác giả - Tác phẩm

Tiếng thu của Lưu Trọng Lư: Hoàn cảnh sáng tác, nội dung và ý nghĩa

3780

Nếu nhắc đến các tác phẩm về mùa thu trong văn học Việt Nam, không thể không đề cập đến bài thơ Tiếng thu của Lưu Trọng Lư – một tác phẩm quan trọng trong kho tàng văn học nước ta. Tiếng thu đã đóng góp vào việc định hình tư duy và phong cách của phong trào thơ mới, làm cho thi nhân trở thành một trong những đại diện nổi bật của thế hệ nhà văn đầu tiên trong thời kỳ đó. Hãy cùng VanHoc.net tham khảo ngay hoàn cảnh sáng tác, nội dung & ý nghĩa bài thơ Tiếng thu của Lưu Trọng Lư nhé!

Tiếng thu của Lưu Trọng Lư: Hoàn cảnh sáng tác, nội dung & ý nghĩa

1. Vài nét về tác giả Lưu Trọng Lư

Lưu Trọng Lư là nhà văn, nhà thơ và nhà soạn kịch nổi tiếng của Việt Nam, sinh ngày 19 tháng 6 năm 1911 và mất vào ngày 10 tháng 8 năm 1991. Quê quán của ông là làng Cao Lao Hạ, xã Hạ Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Ông lớn lên trong một gia đình người Quan thoại bản địa và đã trải qua thời niên thiếu tại trường tỉnh trước khi chuyển đến Hà Nội để tiếp tục học vấn.

Sau một thời gian học, Lưu Trọng Lư rời bỏ giảng đường để theo đuổi sự nghiệp văn chương, trở thành một giáo viên viết văn và làm báo để kiếm sống. Đến năm 1932, ông là một trong những người đầu tiên ủng hộ và thúc đẩy phong trào Thơ mới tại Việt Nam.

Trong giai đoạn từ 1933 đến 1934, ông sáng lập Ngân Sơn tùng thư tại Huế và năm 1941, tác phẩm thơ của ông được giới thiệu trong tập Thi Nhân do Hoài Thanh và Hoài Chân biên soạn.

Sau Cách mạng tháng Tám, Lưu Trọng Lư tích cực tham gia các hoạt động văn hóa dân tộc tại Huế. Trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp, ông cũng đóng góp tích cực trong các hoạt động văn nghệ tuyên truyền tại Bình Trị Thiên và Liên khu IV.

Ông để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và nghệ thuật Việt Nam, trở thành một biểu tượng quan trọng của thời kỳ và là một nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau. Sau năm 1954, ông công tác ở Bộ Sân khấu và là tổng thư ký của Hội Sân khấu Việt Nam. Năm 1957, ông trở thành hội viên Hội nhà văn Việt Nam.

Vài nét về tác giả Lưu Trọng Lư

2. Hoàn cảnh sáng tác Tiếng Thu

Tuổi thơ của nhà thơ Lưu Trọng Lư trôi qua bên bờ sông Gianh ở Quảng Bình, nơi ông thường xuyên theo đuổi những đứa trẻ chăn trâu trong các gia đình nghèo. Ông viết những lá thư cảm động, đồng thời làm thơ, nhằm mang lại sự an ủi và hy vọng cho những người vợ trẻ, những người phải chờ đợi chồng của họ, những người đã bị gửi đi chiến đấu ở các chiến trường châu Âu trong thời kỳ chiến tranh với người Pháp.

Như vậy, ông từng bước hiểu được nỗi đau và tâm trạng của những người dân bình thường, của những người phụ nữ giữa làng quê yên bình, nơi sông Gianh chảy qua. Ngôi nhà thời thơ ấu của Lưu Trọng Lư là nơi chứa đựng một bức tranh tượng trưng với hình ảnh một con nai hồn nhiên.

Bức tranh này, cùng với hình ảnh mùa thu đẹp đẽ của quê hương và những người phụ nữ chờ đợi chồng trở về, đã gieo vào tâm hồn ông những cảm xúc sâu sắc. Từ những trải nghiệm và nguồn cảm hứng này, bài thơ Tiếng thu ra đời. Sự kết hợp với âm nhạc tuyệt vời của nhạc sĩ Phạm Duy đã làm cho bài thơ lan tỏa rộng rãi hơn, trở thành một lời gọi đến hòa bình, gửi đi thông điệp nhân văn và lòng nhân ái.

Hoàn cảnh sáng tác Tiếng Thu

3. Nội dung và ý nghĩa bài thơ Tiếng thu

Em không nghe mùa thu

dưới trăng mờ thổn thức?

Em không nghe rạo rực

hình ảnh kẻ chinh phu

trong lòng người cô phụ?

Em không nghe rừng thu.

lá thu kêu xào xạc,

con nai vàng ngơ ngác

đạp trên lá vàng khô?

Bắt đầu bài thơ, nhà thơ Lưu Trọng Lư đặt câu hỏi đầu tiên dành cho độc giả, sử dụng đại từ phiếm chỉ “Em”. Câu hỏi này không chỉ kích thích cảm xúc sâu sắc và trữ tình của người đọc về mùa thu mà còn tạo nên không khí của mùa này với hình ảnh “ánh trăng mờ” đặc trưng, khiến tâm hồn chúng ta thổn thức trong sự chuyển đổi của thiên nhiên.

Tuy nhiên, những câu thơ này không mang đến sự vui vẻ hay nhẹ nhàng, mà lại tạo ra một cảm xúc man mác buồn và mơ hồ. Để làm rõ điều này, nhà thơ tiếp tục mô tả một hình ảnh mới, đó là một người “cô phụ” nhớ về một “kẻ chinh phụ”. Mùa thu trong “Tiếng thu” trở nên man mác buồn khi có một người vợ cô độc, không có chồng bên cạnh, vì chồng của cô đang tham gia chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Điều này khiến tâm hồn của Lưu Trọng Lư “rạo rực” lên một nỗi buồn khó tả, chỉ có thể tâm sự qua dòng thơ “Em không nghe…?”.

Nội dung và ý nghĩa bài thơ Tiếng thu

Bức tranh mùa thu cuối cùng không được mô tả lãng mạn và vui vẻ như những mùa thu khác. Người “cô phụ” không trải qua hạnh phúc trọn vẹn khi không có chồng bên cạnh, và rừng thu với lá rụng xuống khắp nơi trở nên đẹp đẽ nhưng tĩnh lặng, ảm đạm với tiếng lá thu kêu “xào xạc”, làm tăng thêm sự cô đơn và trống vắng trong tâm hồn của người đọc và “cô phụ”.

Trong khung cảnh đó, nhà thơ Lưu Trọng Lư đột ngột mô tả một chú “nai vàng” đang ngơ ngác đạp lên đống lá khô. Rừng thu rộng lớn lại chỉ có một chú nai vàng đơn độc, không tung tăng vui đùa cùng những con vật khác, tạo ra một khung cảnh mơ mộng nhưng cũng man mác buồn thêm. Chú nai một mình giống như nàng cô phụ, hoặc có thể đó là biểu tượng của nhà thơ nhắc nhở về sự cô đơn và trống vắng của chính bản thân ông.

KẾT LUẬN:

Bài thơ Tiếng thu thực sự là một tác phẩm văn học xuất sắc mô tả về mùa thu trong kho tàng văn hóa Việt Nam. Qua những dòng thơ, chúng ta không chỉ trải qua không khí của mùa thu, nồng nàn và dịu dàng, mà còn cảm nhận được tâm hồn nhạy cảm và đầy tình cảm của nhân vật trữ tình thông qua hình ảnh của người phụ nữ nhớ về người chồng đã mất. Lưu Trọng Lư đã thành công trong việc diễn đạt một cách xuất sắc về một mùa thu đậm đà cảm xúc, gửi đến độc giả những trải nghiệm tuyệt vời.

Tiếng thu đã để lại những suy nghĩ sâu sắc cho độc giả, như một chiếc cửa sổ thứ hai mở ra nhìn vào thế giới thơ độc đáo của Lưu Trọng Lư. Tác phẩm không chỉ làm cho chúng ta trải nghiệm mùa thu trong sự mơ màng và không ngừng của nhà thơ, mà còn khám phá nỗi lòng đau thương, tình cảm sâu lắng của người phụ nữ, những tâm tư của người vợ đối với người chồng đang chiến đấu xa xôi.

Trên đây là những thông tin về bài thơ Tiếng Thu mà VanHoc.net muốn chia sẻ đến bạn. Tiếng thu được đánh giá là một trong những kiệt tác viết về mùa thu hay nhất của nền văn học Việt Nam, đồng thời để lại dấu ấn khó phai trong lòng độc giả.

Âm nhạcNghệ thuật

Xuân này con về mẹ ở đâu Lyrics

1434

Ca khúc Xuân này con về mẹ ở đâu là tác phẩm âm nhạc xuân do nhạc sĩ Nhật Ngân sáng tác vào cuối thập kỷ 2005. Để tìm hiểu và cảm nhận sâu sắc hơn về bài hát Xuân này con về mẹ ở đâu, mời bạn cùng VanHoc.net tham khảo ngay bài viết này nhé!

Xuân này con về mẹ ở đâu Lyrics

1. Xuân này con về mẹ ở đâu Lyrics

Xuân này con về Mẹ ở đâu ?

Quê nghèo xuân về nhớ hắt hiu

Vườn xưa xơ xác hoa rơi rụng

Xuân về nụ hoa kém tươi

 

Xuân này con về Mẹ ở đâu ?

Bao nhiêu Xuân hẹn con vẫn đi

Đời trôi như cánh chim phiêu bạt

Bao lần Xuân về để mẹ hoài ngóng trông

 

Mẹ ơi ! Trong thời chinh chiến

Bao mùa Xuân con chẳng về nhà

Thanh bình vui cùng mẹ

Lại đành xa cách quê hương

 

Mẹ ơi ! Bao mùa Xuân đến

Bao lần con mong mỏi về

Xuân này con về quê tìm mẹ

Thì mẹ giờ đã ra đi

 

Xuân này con về Mẹ ở đâu

Quê nghèo Xuân buồn thêm hắt hiu

Còn đâu năm tháng xưa thơ dại

Giao thừa bên mẹ, ngồi kể chuyện tích xưa

2. Tác giả Xuân này con về mẹ ở đâu

Nhật Ngân hay còn được biết đến với tên thật là Trần Nhật Ngân (24 tháng 11 năm 1942 – 21 tháng 1 năm 2012), là người con út trong một gia đình đông anh chị em với tổng cộng 6 người. Ông xuất thân từ Hoàng Kim, Thanh Hóa, nhưng suốt cuộc đời, ông đã chuyển địa điểm sống đến các thành phố lớn như Huế, Đà Nẵng và Sài Gòn.

Nổi tiếng với nhiều tác phẩm âm nhạc, Nhật Ngân đã góp phần làm nổi bật tên tuổi của mình trong làng nhạc Việt Nam. Một số tác phẩm nổi bật của ông bao gồm “Xuân này con không về”, “Qua cơn mê”, “Đêm nay ai đưa em về” và “Một mai giã từ vũ khí”. Ông còn sử dụng nhiều bút hiệu khác nhau như Trịnh Lâm Ngân (khi hợp tác với Trần Trịnh), Ngân Khánh và Song An.

Tên tuổi của Nhật Ngân trở nên phổ biến từ những năm 1960 với bản nhạc đầu tay “Tôi đưa em sang sông”. Trong những năm tiếp theo, ông tiếp tục tạo ra những tác phẩm nổi tiếng như “Đêm nay ai đưa em về?”, “Mùa xuân của mẹ”, “Xuân này con không về” (viết với đề tài tâm trạng người lính), “Qua cơn mê” và “Một mai giã từ vũ khí” (viết trong bối cảnh Hiệp định Paris kết thúc Chiến tranh Việt Nam).

Sau khi lập gia đình vào năm 1969 và có 3 người con, ông tiếp tục sự nghiệp sáng tác của mình. Tuy nhiên, sau năm 1975, Nhật Ngân bị cấm hoạt động, nhưng ông vẫn tiếp tục sáng tác bài “Anh giải phóng tôi hay tôi giải phóng anh?” được phổ biến ở hải ngoại và trong nước. Năm 1982, ông vượt biên đến Thái Lan để tị nạn và sau đó định cư ở Mỹ từ năm 1984, nhờ sự bảo lãnh của ca sĩ Thanh Thúy.

Nhật Ngân tiếp tục hoạt động nghệ thuật và sáng tác âm nhạc trong thời gian dài. Tuy nhiên, sau 19 tháng đoàn tụ với gia đình, ông phải đối mặt với căn bệnh ung thư dạ dày. Sau cuộc phẫu thuật, chỉ còn lại 1/3 dạ dày, Nhật Ngân đã có một sự phục hồi kỳ diệu và sống thêm được 20 năm trước khi bệnh tái phát.

Ông từ trần vào ngày 21 tháng 1 năm 2012 tại California, Hoa Kỳ, để lại hơn 200 tác phẩm âm nhạc đa dạng theo nhiều thể loại, và hơn 400 bài hát ngoại quốc được dịch lời Việt.

Tác giả Xuân này con về mẹ ở đâu

3. Hoàn cảnh sáng tác Xuân này con về mẹ ở đâu

Trong thời gian Nhật Ngân còn sống, ông chia sẻ rằng vào khoảng đầu thập niên 2000, khi sức khỏe của ca nhạc sĩ Duy Khánh bắt đầu suy giảm, trong những cuộc trò chuyện, Duy Khánh đã đề xuất ý tưởng cho Nhật Ngân viết một bài hát tiếp nối câu chuyện của tác phẩm nổi tiếng từ hơn 30 năm trước, đó là “Xuân Này Con Không Về” cũng do Nhật Ngân sáng tác (hợp tác với nhạc sĩ Trần Trịnh).

Từ lời đề nghị đó, Nhật Ngân đã hoàn thành ca khúc mang tựa đề “Xuân Này Con Về Mẹ Ở Đâu”. Tuy nhiên, đến lúc hoàn thành, Duy Khánh đã không còn trên cõi đời, điều này gây ra nỗi tiếc nuối lớn đối với Nhật Ngân. Năm 2005, ca sĩ Quang Lê đã trình bày ca khúc này lần đầu tiên trong chương trình Paris By Night 76 và nhận được sự hoan nghênh nồng nhiệt từ khán giả yêu thích nhạc vàng. Xuân Này Con Không Về, sáng tác vào cuối thập niên 1960 với giọng hát đặc biệt của Duy Khánh, đã trở thành một huyền thoại trong thế giới nhạc vàng, là niềm khát khao của một thế hệ người hâm mộ âm nhạc.

4. Cảm nhận Xuân này con về mẹ ở đâu

Nhân vật “con” trong bài hát không chỉ đơn thuần là một hình tượng cụ thể, mà còn là biểu hiện của tâm trạng của hàng triệu người con xa mẹ trong những thời kỳ đau thương và loạn lạc. Những người con đó không có khả năng trở về thăm mẹ trong những năm tháng gian khó, sau đó lại phải trải qua những chia ly đau lòng.

Qua nhiều năm, khi cuộc sống đã ổn định hơn và cơ hội về lại quê hương mở ra, những người con đó đã nhận ra rằng đã quá muộn để làm điều đó. Đây chính là thông điệp chính của bài hát tiếp nối, mang tựa đề “Xuân Này Con Về Mẹ Ở Đâu”.

Xuân này con về mẹ ở đâu

Quê nghèo Xuân về mưa hắt hiu

Vườn xưa xơ xác hoa rơi rụng

Xuân về không mẹ, nụ hoa kém tươi.

Mặc dù đã trôi qua mấy chục năm kể từ khi hai bài hát được sáng tác, nhưng vẫn có sự hiện hữu đau lòng của sự thay đổi. Vùng quê vẫn nguyên vẹn trong cảnh nghèo đói, và những khu vườn xưa nay trở nên càng hẻo lánh hơn, hình bóng xơ xác vì thiếu vắng bàn tay mẹ, thiếu đi sự quan tâm chăm sóc cho những góc sân trước và sau.

Điều này đã khiến cho những bông hoa xuân héo úa và cỏ dại mọc hoang tàn. Khung cảnh buồn bã hơn khi nó bị chìm đắm dưới đợt mưa xuân hiu quạnh, nhấm nháp trong bản ngày con trở về. Những giọt mưa bỗng trở nên mờ nhạt, hòa lẫn với nước mắt của người con xa xứ, tạo nên một bức tranh tương phản đau lòng của thời gian và sự xa cách.

Xuân này con về Mẹ ở đâu ?

Bao nhiêu Xuân hẹn con vẫn đi

Đời trôi như cánh chim phiêu bạt

Bao lần Xuân về để mẹ hoài ngóng trông

Hơn 30 năm trước, con đã thề hẹn rằng “Năm trước con hẹn đầu xuân sẽ về,” nhưng đáng tiếc, con không thể thực hiện được lời hứa. Lần nữa, con lại hứa rằng “Mẹ thương con xin đợi ngày mai,” nhưng do những biến cố của thời đại, con vẫn không thể trở về được. Cuộc sống của con giống như cánh chim mải mê phiêu bạt trong miền đất xa lạ, nơi mà mỗi mùa xuân đều là lời hẹn nhưng lại rời bỏ mẹ, để mẹ mãi chờ đợi, ngóng trông.

Mỗi mùa xuân trôi qua là một lần mẹ chờ đợi tin tức về con, nhưng mỗi lần mắt mẹ trở nên mờ mịt hơn, đôi tay yếu đuối, và đôi chân đau mỏi. Mẹ không biết liệu niềm tin rằng con sẽ quay về có còn nguyên vẹn qua bao tháng ngày dài hay không, bởi đến khi những ngày cuối cùng đang dần cạn kiệt, hy vọng của mẹ vẫn cứ rơi vào xa vời, nơi con vẫn ẩn náu xa ngàn xa.

Cảm nhận Xuân này con về mẹ ở đâu

Mẹ ơi ! Trong thời chinh chiến

Bao mùa Xuân con chẳng về nhà

Thanh bình vui cùng mẹ

Lại đành xa cách quê hương

 

Mẹ ơi ! Bao mùa Xuân đến

Bao lần con mong mỏi về

Xuân này con về quê tìm mẹ

Thì mẹ giờ đã ra đi

Thời chiến tranh đã buộc con phải rời xa tổ ấm, và trong những thời kỳ yên bình, số phận lại đưa con vào vòng lưu đày, tiếp tục những bước chân xa lạ, xa cách quê hương. Nhiều năm dài trôi qua, mỗi khi con hóa mắt nhìn về phía nghìn trùng xa, lòng con chỉ còn biết cố nén lại những dòng lệ, hy vọng, và kiên nhẫn chờ đợi một ngày trở về. Nhưng có lẽ con không thể biết rằng ngày về đó vẫn còn rất xa xôi, trong khi tuổi thọ của mẹ đang giảm sút, và mọi chuyện trở nên hữu hạn theo từng giọt thời gian.

Xuân này con về Mẹ ở đâu

Quê nghèo Xuân buồn thêm hắt hiu

Còn đâu năm tháng xưa thơ dại

Giao thừa bên mẹ, ngồi kể chuyện tích xưa

Đứng trước vườn cũ với hình bóng xơ xác, người con bao trải nghiệm đau lòng, hồi tưởng về thời thơ ấu ngắn ngủi nhưng đầy ấm áp. Hồi tưởng về những kỷ niệm giao thừa, nơi mà mẹ vẫn gần bên, nhưng giờ đây đều trở thành quá khứ xa xôi, ngỡ như chỉ mới là ngày hôm qua. Mặc dù bản hát mang theo làn sóng buồn bã, nhưng kết thúc lại là những ký ức ngọt ngào, hồn nhiên.

Mặc dù mối liên kết giữa mẹ và con bị chia cắt mãi mãi, không có cơ hội gặp lần cuối, nhưng có lẽ, nếu có thể, người mẹ ở nơi chín suối, trong thế giới vô hình, cũng sẽ mỉm cười hạnh phúc khi thấy con trở về khỏe mạnh. Dù người một khi đã ra đi, người ở lại vẫn tiếp tục bước đi trên con đường cuộc sống. Những kí ức tươi đẹp từ những ngày xưa sẽ luôn là hành trang quý giá, truyền đạt cho các thế hệ kế tiếp, để họ có thể tiến về phía trước, tạo ra tương lai mới mẻ và phồn thịnh.

KẾT LUẬN:

Bài hát Xuân này con về mẹ ở đâu luôn được tôn vinh mỗi khi xuân về, không chỉ trong thời kỳ chiến tranh loạn lạc mà ngay cả trong thời bình. Đặc biệt là khi mọi người mượn lời của nó để diễn đạt tâm trạng của những người con xa quê mỗi khi Tết đến và xuân về.

Trên đây là những chia sẻ của VanHoc.net về bài hát Xuân này con về mẹ ở đâu. Hy vọng sẽ cung cấp đến bạn đọc những thông tin cần thiết và bổ ích. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết nhé!